単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 467 478 478 478 478
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 467 478 478 478 478
Giá vốn hàng bán 275 276 187 187 187
Lợi nhuận gộp 192 202 292 292 292
Doanh thu hoạt động tài chính 6 24 14 8 17
Chi phí tài chính 38,360 0 38,360 385
Trong đó: Chi phí lãi vay 385
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 270 246 322 349 289
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -71 -38,380 -16 -38,409 -365
Thu nhập khác 47 98
Chi phí khác 93 49
Lợi nhuận khác -46 49
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -117 -38,380 -16 -38,409 -317
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -117 -38,380 -16 -38,409 -317
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -117 -38,380 -16 -38,409 -317
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)