単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,752 14,696 17,872 22,624 25,607
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13,752 14,696 17,872 22,624 25,607
4. Giá vốn hàng bán 8,961 10,127 12,317 12,596 9,398
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,791 4,570 5,555 10,028 16,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính 36 25 7 1 8
7. Chi phí tài chính 51 309 560
-Trong đó: Chi phí lãi vay 51 309 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 23 9 35 54 42
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,855 3,333 3,858 4,780 5,329
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,949 1,253 1,619 4,886 10,287
12. Thu nhập khác 121 172 476 1,212 131
13. Chi phí khác 408 192 662 932 401
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -287 -20 -187 280 -270
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,662 1,233 1,432 5,167 10,016
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 42 115 51
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 42 115 51
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,662 1,233 1,390 5,052 9,966
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,662 1,233 1,390 5,052 9,966