|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,752
|
14,696
|
17,872
|
22,624
|
25,607
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
13,752
|
14,696
|
17,872
|
22,624
|
25,607
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,961
|
10,127
|
12,317
|
12,596
|
9,398
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,791
|
4,570
|
5,555
|
10,028
|
16,209
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
36
|
25
|
7
|
1
|
8
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
51
|
309
|
560
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
51
|
309
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
23
|
9
|
35
|
54
|
42
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,855
|
3,333
|
3,858
|
4,780
|
5,329
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,949
|
1,253
|
1,619
|
4,886
|
10,287
|
|
Thu nhập khác
|
121
|
172
|
476
|
1,212
|
131
|
|
Chi phí khác
|
408
|
192
|
662
|
932
|
401
|
|
Lợi nhuận khác
|
-287
|
-20
|
-187
|
280
|
-270
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,662
|
1,233
|
1,432
|
5,167
|
10,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
42
|
115
|
51
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
42
|
115
|
51
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,662
|
1,233
|
1,390
|
5,052
|
9,966
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,662
|
1,233
|
1,390
|
5,052
|
9,966
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|