単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,172 21,600 13,383 7,542 14,353
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18,172 21,600 13,383 7,542 14,353
4. Giá vốn hàng bán 6,998 9,161 4,915 2,625 4,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,173 12,439 8,468 4,917 10,256
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,361 3,937 6,332 4,314 3,766
7. Chi phí tài chính 340 0 -23,553 -746
-Trong đó: Chi phí lãi vay 340 0 24 47
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 614 354 111 673 50
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,602 20,418 11,022 28,410 10,687
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,978 -4,396 3,666 3,702 4,030
12. Thu nhập khác 674 8,117 241 772 440
13. Chi phí khác 734 478 296 533 149
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -60 7,639 -55 238 291
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,918 3,243 3,611 3,940 4,321
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 464 695 730 1,019 936
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 90 83 49 0 46
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 554 778 779 1,019 981
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,364 2,464 2,832 2,921 3,340
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,364 2,464 2,832 2,921