単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 146,640 125,296 110,904 106,782 88,824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,310 33,015 5,895 7,149 2,138
1. Tiền 8,475 4,703 1,859 3,649 2,138
2. Các khoản tương đương tiền 47,835 28,312 4,036 3,500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000 35,273 71,158 69,407 62,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,364 35,249 20,581 20,320 3,375
1. Phải thu khách hàng 8,945 6,413 1,928 2,319 2,309
2. Trả trước cho người bán 47 97 43 26 211
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,923 4,289 3,695 3,061 3,091
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -85 -85 -9,621 -9,621 -26,771
IV. Tổng hàng tồn kho 27,610 21,666 13,190 9,905 20,936
1. Hàng tồn kho 27,610 21,666 13,190 9,905 20,936
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 356 94 80 0 74
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 93 67 0 68
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 356 0 13 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 0 0 6
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 76,675 70,226 69,989 68,873 87,228
I. Các khoản phải thu dài hạn 61,109 55,713 56,346 56,047 54,143
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 8,197 2,801 3,434 3,135 1,236
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 52,912 52,912 52,912 52,912 52,907
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,736 2,402 2,068 2,049 1,696
1. Tài sản cố định hữu hình 2,736 2,402 2,068 1,890 1,559
- Nguyên giá 7,032 7,032 6,973 7,087 6,954
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,296 -4,630 -4,905 -5,197 -5,395
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 159 137
- Nguyên giá 137 0 0 175 175
- Giá trị hao mòn lũy kế -137 0 0 -16 -38
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,151 3,854 3,492 2,908 2,834
- Nguyên giá 8,809 8,880 8,880 8,592 8,899
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,658 -5,026 -5,388 -5,684 -6,064
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,672 3,672 3,672 3,672 24,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 25,930 25,930 25,930 25,930 25,930
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25,258 -25,258 -25,258 -25,258 -1,680
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,092 670 346 284 436
1. Chi phí trả trước dài hạn 740 408 167 153 305
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 352 262 179 130 130
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 223,315 195,522 180,893 175,655 176,052
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,024 23,234 10,785 8,608 10,018
I. Nợ ngắn hạn 26,583 9,842 5,656 5,508 8,053
1. Vay và nợ ngắn 9,180 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,213 1,337 104 230 447
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 106 518 198 490 972
6. Phải trả người lao động 556 953 25 0 330
7. Chi phí phải trả 132 110 189 78 847
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,862 2,420 1,454 1,559 2,674
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 288
II. Nợ dài hạn 15,441 13,392 5,128 3,100 1,965
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,291 2,241 2,245 2,365 1,965
4. Vay và nợ dài hạn 2,300 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,850 11,151 2,884 735 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 181,291 172,288 170,108 167,047 166,034
I. Vốn chủ sở hữu 181,291 172,288 170,108 167,047 166,034
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,600 80,600 80,600 80,600 80,600
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 65,966 65,966 65,966 65,966 65,966
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,725 25,722 23,542 20,480 19,468
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,513 4,431 3,681 3,145 2,456
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 223,315 195,522 180,893 175,655 176,052