単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,172 21,600 13,383 7,542 14,353
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 18,172 21,600 13,383 7,542 14,353
Giá vốn hàng bán 6,998 9,161 4,915 2,625 4,097
Lợi nhuận gộp 11,173 12,439 8,468 4,917 10,256
Doanh thu hoạt động tài chính 5,361 3,937 6,332 4,314 3,766
Chi phí tài chính 340 0 -23,553 -746
Trong đó: Chi phí lãi vay 340 0 24 47
Chi phí bán hàng 614 354 111 673 50
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,602 20,418 11,022 28,410 10,687
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,978 -4,396 3,666 3,702 4,030
Thu nhập khác 674 8,117 241 772 440
Chi phí khác 734 478 296 533 149
Lợi nhuận khác -60 7,639 -55 238 291
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,918 3,243 3,611 3,940 4,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành 464 695 730 1,019 936
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 90 83 49 0 46
Chi phí thuế TNDN 554 778 779 1,019 981
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,364 2,464 2,832 2,921 3,340
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,364 2,464 2,832 2,921
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0