|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,788
|
4,854
|
4,198
|
3,024
|
4,085
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,788
|
4,854
|
4,198
|
3,024
|
4,085
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,828
|
4,151
|
3,355
|
1,815
|
3,093
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
961
|
704
|
843
|
1,209
|
992
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
11
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
11
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,011
|
902
|
775
|
1,023
|
850
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-50
|
-209
|
68
|
185
|
142
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
32
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
6
|
|
38
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
27
|
|
-38
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-50
|
-182
|
68
|
148
|
142
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-50
|
-182
|
68
|
148
|
142
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-50
|
-182
|
68
|
148
|
142
|