単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,788 4,854 4,198 3,024 4,085
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,788 4,854 4,198 3,024 4,085
Giá vốn hàng bán 3,828 4,151 3,355 1,815 3,093
Lợi nhuận gộp 961 704 843 1,209 992
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 11 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 11 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,011 902 775 1,023 850
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -50 -209 68 185 142
Thu nhập khác 0 32 0 0
Chi phí khác 6 38 0
Lợi nhuận khác 0 27 -38 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -50 -182 68 148 142
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -50 -182 68 148 142
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -50 -182 68 148 142
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)