Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 20,012 86,189 -112,148 2,283 36,986
2. Điều chỉnh cho các khoản: 16,479 16,254 -385,920 15,092 -29,171
- Khấu hao TSCĐ 3,287 2,351 3,319 3,323 -28,433
- Các khoản dự phòng 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 27,569 25,907 24,897 26,089 17,225
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -8,814 -17,832 -405,366 5,069 -9,304
- Dự thu tiền lãi -5,625 6,328 -8,884 -19,447 -8,600
- Các khoản điều chỉnh khác 62 -500 113 59 -59
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 4,491 6,496 8,172 7,235 -21,161
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 4,491 6,496 8,172 7,155 -6,356
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 -5,666
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 80 -9,140
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -5,526 -15,357 -804 -5,069 -768
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -5,526 -15,357 -804 -5,069 -768
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 45,653 -481,193 162,771
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -21,670 -33,386 32,309 11,246 -277,664
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 24,200 -128,499 -40,000 60 9,940
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 179,302 -284,797 60,738 -50,993 284,810
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -136,224 -34,307 108,845 108,281 385,676
- Tăng (giảm) các tài sản khác 44 -205 878 -1,569 14
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -81,666 40,221 -71,075 61,021 571,653
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -43,594 16,796 9,245 9,378 3,663
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 2,425 -2,980 -1,133 15,624 959
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 1,403 -160 -2,486 1,312 -1,188
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -9 5 9 0 3,385
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -14,967 48,633 -48,605 7,456 185,037
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 -4,411 -488
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 38 1,439 -1,248 918 -11,310
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 93 -5 5,123 -2,720 -145
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 21 0 -9,548 9,548
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 600 1,325 1,174 2,842 -1,117
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -27,676 -24,832 -33,154 -26,855 -19,466
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -557 -347,390 -399,005 80,562 557,539
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -3,210 1,013 0 -2,351 28,798
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác -60 60 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 14,466 249,000
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 8,961 17,979 5,366 -5,069 9,304
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,691 19,052 5,366 7,047 287,102
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 548,500 1,491,500 540,000 1,652,146 196,096
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 548,500 1,491,500 540,000 1,652,146 196,096
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -888,423 -961,500 -391,500 -1,684,426 -857,720
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -888,423 -961,500 -391,500 -1,684,426 -857,720
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -339,923 530,000 148,500 -32,280 -661,624
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -334,789 201,662 -245,140 55,329 183,017
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 577,202 242,413 444,075 198,936 254,264
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 78,572 38,413 64,075 10,512 47,994
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 78,572 0
Các khoản tương đương tiền 498,630 204,000 380,000 188,424 206,270
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 242,413 444,075 198,936 254,264 396,900
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 38,413 64,075 10,512 47,994 216,900
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 10,512
Các khoản tương đương tiền 204,000 380,000 188,424 206,270 180,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0