Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -1,347 29,471 20,012 86,189 -112,148
2. Điều chỉnh cho các khoản: 12,895 14,821 16,479 16,254 -385,920
- Khấu hao TSCĐ 3,030 3,218 3,287 2,351 3,319
- Các khoản dự phòng 73 -58 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 16,639 20,483 27,569 25,907 24,897
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -3,787 -4,086 -8,814 -17,832 -405,366
- Dự thu tiền lãi -3,039 -4,674 -5,625 6,328 -8,884
- Các khoản điều chỉnh khác -21 -62 62 -500 113
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 2,275 597 4,491 6,496 8,172
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 2,275 597 4,491 6,496 8,172
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -1,130 -3,074 -5,526 -15,357 -804
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -1,130 -3,074 -5,526 -15,357 -804
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -477,958 -443,113 45,653 -481,193 162,771
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -4,600 19,548 -21,670 -33,386 32,309
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -209,500 -442,365 24,200 -128,499 -40,000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -89,096 -63,163 179,302 -284,797 60,738
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -165,063 46,107 -136,224 -34,307 108,845
- Tăng (giảm) các tài sản khác -9,699 -3,240 44 -205 878
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 67,791 -37,083 -81,666 40,221 -71,075
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 8,813 -43,594 16,796 9,245
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -6,265 8,628 2,425 -2,980 -1,133
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -3,818 2,889 1,403 -160 -2,486
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 46,908 -1 -9 5 9
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 32,208 -17,012 -14,967 48,633 -48,605
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -344 -244 38 1,439 -1,248
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -2,911 -1,628 93 -5 5,123
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 -8,069 21 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -21 1,704 600 1,325 1,174
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -6,779 -23,350 -27,676 -24,832 -33,154
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -397,474 -438,382 -557 -347,390 -399,005
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -1,851 -3,070 -3,210 1,013 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác -60 60 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 2,760 4,233 8,961 17,979 5,366
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 909 1,163 5,691 19,052 5,366
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 1,079,390 1,789,343 548,500 1,491,500 540,000
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 1,079,390 1,789,343 548,500 1,491,500 540,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -677,303 -1,039,420 -888,423 -961,500 -391,500
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -677,303 -1,039,420 -888,423 -961,500 -391,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 402,087 749,923 -339,923 530,000 148,500
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 5,521 312,704 -334,789 201,662 -245,140
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 258,977 264,498 577,202 242,413 444,075
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 51,807 71,518 78,572 38,413 64,075
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 51,807 71,518 78,572 0
Các khoản tương đương tiền 207,170 192,980 498,630 204,000 380,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 264,498 577,202 242,413 444,075 198,936
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 71,518 78,572 38,413 64,075 10,512
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 71,518 78,572 10,512
Các khoản tương đương tiền 192,980 498,630 204,000 380,000 188,424
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0