|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-1,347
|
29,471
|
20,012
|
86,189
|
-112,148
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
12,895
|
14,821
|
16,479
|
16,254
|
-385,920
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,030
|
3,218
|
3,287
|
2,351
|
3,319
|
|
- Các khoản dự phòng
|
73
|
-58
|
0
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
16,639
|
20,483
|
27,569
|
25,907
|
24,897
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-3,787
|
-4,086
|
-8,814
|
-17,832
|
-405,366
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-3,039
|
-4,674
|
-5,625
|
6,328
|
-8,884
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
-21
|
-62
|
62
|
-500
|
113
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
2,275
|
597
|
4,491
|
6,496
|
8,172
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
2,275
|
597
|
4,491
|
6,496
|
8,172
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1,130
|
-3,074
|
-5,526
|
-15,357
|
-804
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1,130
|
-3,074
|
-5,526
|
-15,357
|
-804
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-477,958
|
-443,113
|
45,653
|
-481,193
|
162,771
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-4,600
|
19,548
|
-21,670
|
-33,386
|
32,309
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-209,500
|
-442,365
|
24,200
|
-128,499
|
-40,000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-89,096
|
-63,163
|
179,302
|
-284,797
|
60,738
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-165,063
|
46,107
|
-136,224
|
-34,307
|
108,845
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-9,699
|
-3,240
|
44
|
-205
|
878
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
67,791
|
-37,083
|
-81,666
|
40,221
|
-71,075
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
8,813
|
|
-43,594
|
16,796
|
9,245
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-6,265
|
8,628
|
2,425
|
-2,980
|
-1,133
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-3,818
|
2,889
|
1,403
|
-160
|
-2,486
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
46,908
|
-1
|
-9
|
5
|
9
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
32,208
|
-17,012
|
-14,967
|
48,633
|
-48,605
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-344
|
-244
|
38
|
1,439
|
-1,248
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-2,911
|
-1,628
|
93
|
-5
|
5,123
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
-8,069
|
21
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21
|
1,704
|
600
|
1,325
|
1,174
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,779
|
-23,350
|
-27,676
|
-24,832
|
-33,154
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-397,474
|
-438,382
|
-557
|
-347,390
|
-399,005
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-1,851
|
-3,070
|
-3,210
|
1,013
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
-60
|
60
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,760
|
4,233
|
8,961
|
17,979
|
5,366
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
909
|
1,163
|
5,691
|
19,052
|
5,366
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1,079,390
|
1,789,343
|
548,500
|
1,491,500
|
540,000
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1,079,390
|
1,789,343
|
548,500
|
1,491,500
|
540,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-677,303
|
-1,039,420
|
-888,423
|
-961,500
|
-391,500
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-677,303
|
-1,039,420
|
-888,423
|
-961,500
|
-391,500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
402,087
|
749,923
|
-339,923
|
530,000
|
148,500
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
5,521
|
312,704
|
-334,789
|
201,662
|
-245,140
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
258,977
|
264,498
|
577,202
|
242,413
|
444,075
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
51,807
|
71,518
|
78,572
|
38,413
|
64,075
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
51,807
|
71,518
|
78,572
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
207,170
|
192,980
|
498,630
|
204,000
|
380,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
264,498
|
577,202
|
242,413
|
444,075
|
198,936
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
71,518
|
78,572
|
38,413
|
64,075
|
10,512
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
71,518
|
78,572
|
|
|
10,512
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
192,980
|
498,630
|
204,000
|
380,000
|
188,424
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|