単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 717,646 680,777 664,161 642,004 624,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,846 53,334 64,937 39,730 45,370
1. Tiền 46,846 53,334 64,937 39,730 45,370
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 30,582
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 30,582
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180,069 168,283 155,513 170,482 169,488
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 139,850 129,872 146,821 149,726 160,204
2. Trả trước cho người bán 12,291 7,785 7,084 14,560 4,935
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28,376 31,073 2,055 6,196 15,444
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -447 -447 -447 0 -11,095
IV. Tổng hàng tồn kho 447,809 424,781 417,705 404,445 357,281
1. Hàng tồn kho 449,284 427,148 423,099 417,088 385,718
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,475 -2,367 -5,394 -12,643 -28,437
V. Tài sản ngắn hạn khác 42,922 34,379 26,005 27,347 21,682
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32,563 19,555 19,779 10,297 6,542
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,666 14,823 5,959 16,782 14,872
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,692 0 268 268 268
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 259,684 262,859 260,939 345,286 342,848
I. Các khoản phải thu dài hạn 17,097 10,300 20,147 39,289 1,139
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 17,097 10,300 20,147 39,289 1,139
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 235,195 248,018 236,091 239,437 284,423
1. Tài sản cố định hữu hình 234,977 248,018 236,091 232,823 278,832
- Nguyên giá 1,631,062 1,664,283 1,673,775 1,607,599 1,132,449
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,396,085 -1,416,264 -1,437,684 -1,374,776 -853,617
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 219 0 0 6,614 5,591
- Nguyên giá 4,608 4,439 4,439 11,861 11,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,389 -4,439 -4,439 -5,248 -6,270
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,200 3,530 4,278 64,531 10,860
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,200 3,530 4,278 64,531 10,860
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,192 1,011 423 2,029 46,425
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,192 1,011 423 2,029 46,425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 977,330 943,637 925,099 987,289 967,250
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 506,850 474,415 499,176 622,436 590,011
I. Nợ ngắn hạn 498,540 468,897 499,008 612,665 580,304
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 262,981 260,112 322,914 404,749 310,092
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 128,945 153,695 137,617 153,680 216,746
4. Người mua trả tiền trước 63,055 19,717 22,566 35,296 28,947
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 777 604 12 5 82
6. Phải trả người lao động 14,764 15,627 8,935 8,771 5,291
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,318 18,237 6,745 9,813 16,751
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,699 906 220 352 2,394
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,310 5,518 168 9,770 9,707
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,331 1,331 168 1,664 1,801
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6,980 4,187 0 8,106 7,906
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 470,480 469,221 425,923 364,853 377,240
I. Vốn chủ sở hữu 470,480 469,221 425,923 364,853 377,240
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 454,328 454,328 454,328 454,328 454,328
2. Thặng dư vốn cổ phần 86,521 86,521 86,521 86,521 86,521
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -77 -77 -77 -77 -77
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26,885 24,197 21,777 19,599 17,640
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 17,003 17,787 18,446 20,624 22,583
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -149,195 -147,688 -155,072 -216,142 -203,756
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -160,477 -149,534 -147,688 -155,072 -216,142
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,282 1,846 -7,385 -61,070 12,386
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 35,015 34,153 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 977,330 943,637 925,099 987,289 967,250