|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
3,028,297
|
4,802,106
|
7,108,704
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
586,406
|
961,769
|
1,393,260
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
22,954
|
23,565
|
24,874
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,636
|
6,071
|
26
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
893,986
|
1,471,244
|
2,055,011
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-11
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-335,159
|
-539,112
|
-686,651
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
|
5,631
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
3,680
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
1,952
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
|
|
-6,911
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
-6,911
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-8,839,932
|
-13,561,408
|
-26,825,235
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
|
-17,278
|
-18,413
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-1,291,046
|
-1,440,060
|
-1,335,313
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-7,264,562
|
-9,292,079
|
-17,948,486
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-292,098
|
-2,614,294
|
-7,531,929
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
7,774
|
-197,697
|
8,907
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4,123,199
|
3,617,723
|
-2,239,836
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
-195
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
180,392
|
337,848
|
539,115
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
7,818
|
-77,567
|
-65,179
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
740,837
|
2,686,955
|
16,025
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-239,841
|
125,460
|
1,934
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-5,693
|
9,629
|
53,057
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-3,478,363
|
2,516,743
|
85,569
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-440,730
|
-583,532
|
-969,623
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
35,402
|
38,273
|
132,714
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-923,021
|
-1,436,085
|
-2,033,253
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,348,427
|
-4,179,810
|
-20,564,386
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-5,939
|
-15,530
|
-126,608
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
475
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-3,033,432
|
|
-175,249
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
8,413
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,038,896
|
-15,530
|
-293,445
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
10,242,764
|
2,253
|
12,106,839
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
82,761,483
|
81,148,616
|
95,576,294
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
82,761,483
|
81,148,616
|
95,576,294
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-78,439,556
|
-77,477,068
|
-86,581,825
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-78,439,556
|
-77,477,068
|
-86,581,825
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-1,196,041
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14,564,690
|
2,477,760
|
21,101,308
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
2,177,368
|
-1,717,580
|
243,477
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
2,404,813
|
4,582,181
|
2,864,601
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
2,404,813
|
4,547,181
|
2,864,601
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
35,000
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
4,582,181
|
2,864,601
|
3,108,078
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
4,547,181
|
2,864,601
|
3,108,078
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
3,108,078
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
35,000
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|