Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 242,375 152,987 205,749 135,996 233,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,587 24,166 13,061 5,556 10,792
1. Tiền 18,587 7,166 13,061 5,556 10,792
2. Các khoản tương đương tiền 0 17,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 16,000 0 5,000 8,669
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 16,000 0 5,000 8,669
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 86,270 7,294 47,695 28,410 56,821
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88,884 8,957 40,850 30,332 57,511
2. Trả trước cho người bán 242 1,424 18 1,147 2,394
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 499 268 10,183 287 272
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,356 -3,356 -3,356 -3,356 -3,356
IV. Tổng hàng tồn kho 137,518 104,271 140,986 96,949 152,613
1. Hàng tồn kho 137,518 104,271 140,986 96,949 152,613
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 1,257 4,007 80 4,650
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 3,996 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,257 10 0 4,650
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 80 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 59,257 57,049 53,334 51,641 61,216
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58,792 55,524 50,753 49,357 47,962
1. Tài sản cố định hữu hình 55,336 52,202 47,640 46,298 44,955
- Nguyên giá 237,686 239,049 239,480 239,480 239,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -182,350 -186,848 -191,840 -193,182 -194,525
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,455 3,323 3,112 3,059 3,007
- Nguyên giá 7,608 7,668 7,668 7,668 7,668
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,153 -4,346 -4,556 -4,609 -4,662
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 10,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 465 1,525 2,581 2,284 3,254
1. Chi phí trả trước dài hạn 465 1,525 2,581 2,284 3,254
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 301,631 210,036 259,082 187,637 294,760
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 161,108 55,326 101,525 28,776 121,671
I. Nợ ngắn hạn 156,708 52,326 99,925 27,576 120,871
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 114,126 38,118 85,732 2,085 94,876
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21,015 1,258 4,845 17,315 12,193
4. Người mua trả tiền trước 41 0 206 235 2,234
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,501 1,456 182 454 2,317
6. Phải trả người lao động 2,851 3,113 3,333 1,212 1,121
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,740 68 98 1,144 3,046
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,259 6,861 4,121 3,724 3,677
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,175 1,451 1,408 1,408 1,408
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,400 3,000 1,600 1,200 800
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,400 3,000 1,600 1,200 800
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 140,523 154,710 157,557 158,861 173,089
I. Vốn chủ sở hữu 140,523 154,710 157,557 158,861 173,089
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 116,986 116,986 131,013 131,013 131,013
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -75 -75 -75 -75 -75
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,261 17,261 17,261 17,261 17,261
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,650 3,650 3,650 3,650 3,650
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,701 16,888 5,708 7,011 21,239
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,067 2,701 2,860 5,708 5,708
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,635 14,187 2,847 1,303 15,531
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 301,631 210,036 259,082 187,637 294,760