単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 162,386 181,491 151,908 173,389 201,505
2. Điều chỉnh cho các khoản 61,824 51,569 54,498 69,802 93,302
- Khấu hao TSCĐ 51,220 43,966 52,344 53,278 62,223
- Các khoản dự phòng 711 2,462 -1,278 8,047 12,602
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -97 -19 -6 1 -14
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,364 -6,131 -8,995 -5,111 -7,221
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,354 11,290 12,433 13,587 25,712
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 224,210 233,060 206,406 243,190 294,807
- Tăng, giảm các khoản phải thu 32,708 -76,102 42,996 -49,416 -8,423
- Tăng, giảm hàng tồn kho -40,396 -209,007 -103,439 -119,761 21,415
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33,474 138,926 -12,570 249,262 32,204
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,241 2,358 1,207 -2,279 -25,919
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -21,061 -11,234 -12,399 -13,471 -26,071
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -49,863 -42,795 -12,080 -34,129 -29,912
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,443 2,567 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16,801 -10,483 -12,727 -7,787 -8,705
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 102,005 27,289 97,395 265,611 249,397
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -45,996 -45,530 -19,409 -139,310 -217,560
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 575 773 0 802 571
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,867 -4,716 -37,561 -21,774 -4,698
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 12,260 13,375 17,190 21,717
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,180 5,116 8,197 5,150 6,807
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32,848 -44,357 -35,398 -137,943 -193,163
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 450,925 496,596 342,217 476,618 548,710
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -378,727 -447,654 -348,509 -468,710 -412,361
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -73,450 -24,956 -60,392 -68,865 -110,792
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,251 23,986 -66,685 -60,957 25,557
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 67,906 6,918 -4,687 66,712 81,791
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 151,349 219,351 221,286 216,604 298,868
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 97 19 6 -1 14
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 219,351 226,289 216,605 283,315 380,674