I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
198.164
|
162.386
|
181.491
|
151.908
|
173.389
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
63.982
|
61.824
|
51.569
|
54.498
|
69.802
|
- Khấu hao TSCĐ
|
44.283
|
51.220
|
43.966
|
52.344
|
53.278
|
- Các khoản dự phòng
|
12.649
|
711
|
2.462
|
-1.278
|
8.047
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-23
|
-97
|
-19
|
-6
|
1
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.382
|
-3.364
|
-6.131
|
-8.995
|
-5.111
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
14.454
|
13.354
|
11.290
|
12.433
|
13.587
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
262.146
|
224.210
|
233.060
|
206.406
|
243.190
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4.846
|
32.708
|
-76.102
|
42.996
|
-49.416
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-65.176
|
-40.396
|
-209.007
|
-103.439
|
-119.761
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
57.898
|
-33.474
|
138.926
|
-12.570
|
249.262
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.451
|
2.241
|
2.358
|
1.207
|
-2.279
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14.286
|
-21.061
|
-11.234
|
-12.399
|
-13.471
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-31.339
|
-49.863
|
-42.795
|
-12.080
|
-34.129
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7.000
|
4.443
|
2.567
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14.532
|
-16.801
|
-10.483
|
-12.727
|
-7.787
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
209.008
|
102.005
|
27.289
|
97.395
|
265.611
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-163.708
|
-45.996
|
-45.530
|
-19.409
|
-139.310
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.196
|
575
|
773
|
0
|
802
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-36.486
|
-2.867
|
-4.716
|
-37.561
|
-21.774
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
23.341
|
12.260
|
|
13.375
|
17.190
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.272
|
3.180
|
5.116
|
8.197
|
5.150
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-169.385
|
-32.848
|
-44.357
|
-35.398
|
-137.943
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
520.874
|
450.925
|
496.596
|
342.217
|
476.618
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-505.925
|
-378.727
|
-447.654
|
-348.509
|
-468.710
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-67.819
|
-73.450
|
-24.956
|
-60.392
|
-68.865
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-52.870
|
-1.251
|
23.986
|
-66.685
|
-60.957
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.247
|
67.906
|
6.918
|
-4.687
|
66.712
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
164.573
|
151.349
|
219.351
|
221.286
|
216.604
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
23
|
97
|
19
|
6
|
-1
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
151.349
|
219.351
|
226.289
|
216.605
|
283.315
|