単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,313,299 1,648,027 1,669,780 1,867,292 2,412,912
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,313,299 1,648,027 1,669,780 1,867,292 2,412,912
Giá vốn hàng bán 990,477 1,273,026 1,293,754 1,425,094 1,892,810
Lợi nhuận gộp 322,821 375,001 376,027 442,198 520,102
Doanh thu hoạt động tài chính 3,450 5,384 8,995 5,111 6,665
Chi phí tài chính 13,370 11,298 12,464 14,055 26,023
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,354 11,290 12,433 13,587 25,712
Chi phí bán hàng 116,197 142,796 161,087 195,443 229,299
Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,470 47,465 61,999 66,629 70,227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 161,333 178,906 149,555 171,270 201,316
Thu nhập khác 3,657 3,609 3,675 2,706 2,457
Chi phí khác 2,605 1,024 1,322 588 2,268
Lợi nhuận khác 1,052 2,585 2,353 2,118 189
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 99 79 84 87 99
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 162,386 181,491 151,908 173,389 201,505
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,392 36,125 28,696 31,505 51,359
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,293 2,328 998 -1,211 -13,909
Chi phí thuế TNDN 32,098 38,452 29,694 30,294 37,450
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 130,287 143,039 122,215 143,094 164,055
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 507 1,777 2,170 2,574 3,624
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 129,780 141,262 120,044 140,521 160,431
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)