|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,313,299
|
1,648,027
|
1,669,780
|
1,867,292
|
2,412,912
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,313,299
|
1,648,027
|
1,669,780
|
1,867,292
|
2,412,912
|
|
Giá vốn hàng bán
|
990,477
|
1,273,026
|
1,293,754
|
1,425,094
|
1,892,810
|
|
Lợi nhuận gộp
|
322,821
|
375,001
|
376,027
|
442,198
|
520,102
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,450
|
5,384
|
8,995
|
5,111
|
6,665
|
|
Chi phí tài chính
|
13,370
|
11,298
|
12,464
|
14,055
|
26,023
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,354
|
11,290
|
12,433
|
13,587
|
25,712
|
|
Chi phí bán hàng
|
116,197
|
142,796
|
161,087
|
195,443
|
229,299
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,470
|
47,465
|
61,999
|
66,629
|
70,227
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
161,333
|
178,906
|
149,555
|
171,270
|
201,316
|
|
Thu nhập khác
|
3,657
|
3,609
|
3,675
|
2,706
|
2,457
|
|
Chi phí khác
|
2,605
|
1,024
|
1,322
|
588
|
2,268
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,052
|
2,585
|
2,353
|
2,118
|
189
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
99
|
79
|
84
|
87
|
99
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
162,386
|
181,491
|
151,908
|
173,389
|
201,505
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34,392
|
36,125
|
28,696
|
31,505
|
51,359
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,293
|
2,328
|
998
|
-1,211
|
-13,909
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
32,098
|
38,452
|
29,694
|
30,294
|
37,450
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
130,287
|
143,039
|
122,215
|
143,094
|
164,055
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
507
|
1,777
|
2,170
|
2,574
|
3,624
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
129,780
|
141,262
|
120,044
|
140,521
|
160,431
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|