単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 617,973 514,383 624,803 566,473 707,254
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 617,973 514,383 624,803 566,473 707,254
Giá vốn hàng bán 458,834 400,384 493,873 430,602 568,022
Lợi nhuận gộp 159,139 114,000 130,930 135,871 139,232
Doanh thu hoạt động tài chính 1,622 1,958 1,569 1,380 1,759
Chi phí tài chính 3,471 6,184 6,384 6,598 6,643
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,292 6,129 6,289 6,472 6,608
Chi phí bán hàng 61,170 58,956 56,291 58,084 56,223
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,360 13,071 17,958 15,070 24,025
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 67,780 37,750 51,924 57,512 54,122
Thu nhập khác 1,004 425 1,026 663 344
Chi phí khác 360 77 759 1,284 135
Lợi nhuận khác 644 347 267 -621 208
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 19 5 59 13 22
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 68,423 38,098 52,191 56,891 54,331
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,247 6,427 13,458 11,443 19,968
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 622 -198 -2,811 -796 -10,118
Chi phí thuế TNDN 12,870 6,229 10,646 10,647 9,850
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 55,554 31,869 41,545 46,244 44,480
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,153 855 826 999 945
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 54,401 31,014 40,719 45,245 43,535
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)