Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
440,299
|
324,848
|
376,147
|
548,340
|
617,973
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
440,299
|
324,848
|
376,147
|
548,340
|
617,973
|
Giá vốn hàng bán
|
356,652
|
256,908
|
295,651
|
413,738
|
458,834
|
Lợi nhuận gộp
|
83,647
|
67,940
|
80,496
|
134,602
|
159,139
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,848
|
1,211
|
1,105
|
1,172
|
1,622
|
Chi phí tài chính
|
2,736
|
3,622
|
3,759
|
3,202
|
3,471
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,735
|
3,535
|
3,558
|
3,202
|
3,292
|
Chi phí bán hàng
|
36,251
|
35,084
|
43,597
|
55,592
|
61,170
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,032
|
8,993
|
13,669
|
15,339
|
28,360
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,517
|
21,461
|
20,590
|
61,685
|
67,780
|
Thu nhập khác
|
3,155
|
369
|
768
|
608
|
1,004
|
Chi phí khác
|
333
|
69
|
126
|
76
|
360
|
Lợi nhuận khác
|
2,822
|
300
|
643
|
532
|
644
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
41
|
9
|
15
|
44
|
19
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
25,339
|
21,761
|
21,232
|
62,217
|
68,423
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,491
|
3,859
|
3,509
|
11,935
|
12,247
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-169
|
-28
|
-643
|
-1,159
|
622
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,322
|
3,831
|
2,866
|
10,777
|
12,870
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,017
|
17,929
|
18,366
|
51,441
|
55,554
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
552
|
372
|
250
|
798
|
1,153
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
20,465
|
17,557
|
18,116
|
50,643
|
54,401
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|