単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 440,299 324,848 376,147 548,340 617,973
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 440,299 324,848 376,147 548,340 617,973
Giá vốn hàng bán 356,652 256,908 295,651 413,738 458,834
Lợi nhuận gộp 83,647 67,940 80,496 134,602 159,139
Doanh thu hoạt động tài chính 1,848 1,211 1,105 1,172 1,622
Chi phí tài chính 2,736 3,622 3,759 3,202 3,471
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,735 3,535 3,558 3,202 3,292
Chi phí bán hàng 36,251 35,084 43,597 55,592 61,170
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,032 8,993 13,669 15,339 28,360
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,517 21,461 20,590 61,685 67,780
Thu nhập khác 3,155 369 768 608 1,004
Chi phí khác 333 69 126 76 360
Lợi nhuận khác 2,822 300 643 532 644
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 41 9 15 44 19
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,339 21,761 21,232 62,217 68,423
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,491 3,859 3,509 11,935 12,247
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -169 -28 -643 -1,159 622
Chi phí thuế TNDN 4,322 3,831 2,866 10,777 12,870
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,017 17,929 18,366 51,441 55,554
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 552 372 250 798 1,153
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,465 17,557 18,116 50,643 54,401
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)