|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
514,383
|
624,803
|
566,473
|
707,254
|
447,034
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
514,383
|
624,803
|
566,473
|
707,254
|
447,034
|
|
Giá vốn hàng bán
|
400,384
|
493,873
|
430,602
|
568,022
|
344,820
|
|
Lợi nhuận gộp
|
114,000
|
130,930
|
135,871
|
139,232
|
102,214
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,958
|
1,569
|
1,380
|
1,759
|
2,062
|
|
Chi phí tài chính
|
6,184
|
6,384
|
6,598
|
6,643
|
7,378
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,129
|
6,289
|
6,472
|
6,608
|
7,324
|
|
Chi phí bán hàng
|
58,956
|
56,291
|
58,084
|
56,223
|
43,622
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,071
|
17,958
|
15,070
|
24,025
|
14,135
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,750
|
51,924
|
57,512
|
54,122
|
39,134
|
|
Thu nhập khác
|
425
|
1,026
|
663
|
344
|
307
|
|
Chi phí khác
|
77
|
759
|
1,284
|
135
|
61
|
|
Lợi nhuận khác
|
347
|
267
|
-621
|
208
|
246
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5
|
59
|
13
|
22
|
-8
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
38,098
|
52,191
|
56,891
|
54,331
|
39,380
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,427
|
13,458
|
11,443
|
19,968
|
7,997
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-198
|
-2,811
|
-796
|
-10,118
|
-760
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,229
|
10,646
|
10,647
|
9,850
|
7,237
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
31,869
|
41,545
|
46,244
|
44,480
|
32,143
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
855
|
826
|
999
|
945
|
133
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
31,014
|
40,719
|
45,245
|
43,535
|
32,010
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|