単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 624,803 566,473 707,254 447,034 555,557
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 624,803 566,473 707,254 447,034 555,557
Giá vốn hàng bán 493,873 430,602 568,022 344,820 437,630
Lợi nhuận gộp 130,930 135,871 139,232 102,214 117,927
Doanh thu hoạt động tài chính 1,569 1,380 1,759 2,062 1,978
Chi phí tài chính 6,384 6,598 6,643 7,378 7,511
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,289 6,472 6,608 7,324 7,405
Chi phí bán hàng 56,291 58,084 56,223 43,622 60,991
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,958 15,070 24,025 14,135 18,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,924 57,512 54,122 39,134 33,313
Thu nhập khác 1,026 663 344 307 320
Chi phí khác 759 1,284 135 61 68
Lợi nhuận khác 267 -621 208 246 252
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 59 13 22 -8 22
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,191 56,891 54,331 39,380 33,566
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,458 11,443 19,968 7,997 5,366
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,811 -796 -10,118 -760 -313
Chi phí thuế TNDN 10,646 10,647 9,850 7,237 5,052
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,545 46,244 44,480 32,143 28,513
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 826 999 945 133 504
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,719 45,245 43,535 32,010 28,010
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0