|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,549,094
|
1,476,841
|
1,424,555
|
1,448,177
|
1,597,426
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
283,315
|
204,758
|
247,013
|
233,483
|
380,674
|
|
1. Tiền
|
122,784
|
67,138
|
137,310
|
123,977
|
239,678
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
160,531
|
137,620
|
109,703
|
109,506
|
140,996
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
69,702
|
54,260
|
45,204
|
24,635
|
34,562
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
320,904
|
341,788
|
300,376
|
353,469
|
320,176
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
267,139
|
263,772
|
249,859
|
273,701
|
274,908
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,615
|
29,277
|
20,689
|
23,989
|
37,765
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
74,988
|
88,846
|
72,214
|
97,518
|
54,308
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,837
|
-40,107
|
-42,387
|
-41,739
|
-46,805
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
849,921
|
848,361
|
804,069
|
805,197
|
836,167
|
|
1. Hàng tồn kho
|
850,288
|
848,729
|
804,436
|
805,565
|
836,534
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,252
|
27,674
|
27,894
|
31,393
|
25,847
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,226
|
34
|
98
|
115
|
881
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19,163
|
23,523
|
23,350
|
26,520
|
20,187
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,863
|
4,117
|
4,446
|
4,758
|
4,778
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
627,782
|
674,379
|
721,077
|
888,500
|
824,143
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
331
|
331
|
331
|
337
|
337
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
331
|
331
|
331
|
337
|
337
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
327,697
|
327,929
|
331,326
|
341,505
|
353,258
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
294,894
|
295,388
|
299,048
|
309,490
|
321,505
|
|
- Nguyên giá
|
757,414
|
772,665
|
791,481
|
816,173
|
844,247
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-462,520
|
-477,276
|
-492,434
|
-506,683
|
-522,742
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32,803
|
32,540
|
32,278
|
32,016
|
31,753
|
|
- Nguyên giá
|
38,977
|
38,977
|
38,977
|
38,977
|
38,977
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,174
|
-6,436
|
-6,699
|
-6,961
|
-7,224
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17,638
|
17,245
|
16,852
|
16,459
|
16,066
|
|
- Nguyên giá
|
26,578
|
26,578
|
26,578
|
26,578
|
26,578
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,940
|
-9,333
|
-9,726
|
-10,119
|
-10,512
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
360
|
270
|
344
|
1,388
|
2,909
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
360
|
270
|
344
|
349
|
342
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,099
|
10,914
|
40,031
|
40,696
|
50,309
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,663
|
3,857
|
30,177
|
30,047
|
29,541
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,435
|
7,057
|
9,854
|
10,650
|
20,768
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,176,876
|
2,151,219
|
2,145,632
|
2,336,677
|
2,421,568
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,420,906
|
1,414,529
|
1,410,761
|
1,555,561
|
1,627,125
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,184,790
|
1,158,865
|
1,062,018
|
1,107,584
|
1,198,241
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
262,920
|
235,042
|
216,854
|
233,836
|
259,414
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
455,995
|
450,022
|
434,209
|
476,508
|
447,931
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
314,363
|
335,524
|
283,821
|
266,783
|
343,821
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,160
|
5,750
|
16,519
|
27,289
|
42,464
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23,460
|
10,276
|
13,858
|
17,217
|
21,487
|
|
7. Chi phí phải trả
|
86,271
|
78,201
|
39,388
|
56,542
|
53,928
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
198
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,464
|
27,552
|
27,040
|
1,638
|
1,081
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11,853
|
12,672
|
13,007
|
14,244
|
15,674
|
|
II. Nợ dài hạn
|
236,116
|
255,664
|
348,743
|
447,978
|
428,883
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
408
|
408
|
408
|
408
|
408
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
230,628
|
250,177
|
293,193
|
387,007
|
370,483
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5,079
|
5,079
|
6,178
|
6,785
|
6,901
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
755,971
|
736,691
|
734,872
|
781,116
|
794,444
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
755,971
|
736,691
|
734,872
|
781,116
|
794,444
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
259,419
|
259,419
|
311,299
|
311,299
|
311,299
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
212,359
|
212,359
|
241,238
|
241,238
|
241,238
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
265,963
|
246,369
|
164,546
|
209,791
|
222,174
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,596
|
2,247
|
16,412
|
12,541
|
11,856
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
11,529
|
11,843
|
11,087
|
12,086
|
13,031
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,176,876
|
2,151,219
|
2,145,632
|
2,336,677
|
2,421,568
|