単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,448,177 1,597,426 1,507,763 1,511,489 1,422,533
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 233,483 380,674 234,025 173,479 114,684
1. Tiền 123,977 239,678 106,964 121,836 74,097
2. Các khoản tương đương tiền 109,506 140,996 127,061 51,643 40,586
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,635 34,562 7,536 11,377 13,022
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 353,469 320,176 288,733 318,068 313,701
1. Phải thu khách hàng 273,701 274,908 232,300 258,090 264,089
2. Trả trước cho người bán 23,989 37,765 41,351 34,493 30,787
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 97,518 54,308 61,781 75,304 72,363
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41,739 -46,805 -46,700 -49,819 -53,538
IV. Tổng hàng tồn kho 805,197 836,167 879,652 887,608 873,693
1. Hàng tồn kho 805,565 836,534 880,019 887,975 874,060
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -367 -367 -367 -367 -367
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,393 25,847 97,818 120,957 107,433
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115 881 900 544 341
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26,520 20,187 30,066 28,286 28,276
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,758 4,778 3,081 3,740 4,539
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 63,771 88,386 74,277
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 888,500 824,143 831,627 842,405 858,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 337 337 337 337 337
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 337 337 337 337 337
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 341,505 353,258 344,961 343,968 337,073
1. Tài sản cố định hữu hình 309,490 321,505 308,680 307,949 301,317
- Nguyên giá 816,173 844,247 846,959 861,591 870,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -506,683 -522,742 -538,279 -553,642 -569,512
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 32,016 31,753 36,281 36,019 35,756
- Nguyên giá 38,977 38,977 43,767 43,767 43,767
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,961 -7,224 -7,486 -7,749 -8,011
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 16,459 16,066 15,674 21,337 20,878
- Nguyên giá 26,578 26,578 26,578 32,679 32,679
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,119 -10,512 -10,905 -11,342 -11,801
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,388 2,909 259 280 328
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 349 342 259 280 328
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 40,696 50,309 49,053 51,719 52,075
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,047 29,541 28,945 31,229 30,427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,650 20,768 20,108 20,491 21,649
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,336,677 2,421,568 2,339,390 2,353,894 2,281,395
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,555,561 1,627,125 1,545,851 1,576,526 1,476,171
I. Nợ ngắn hạn 1,107,584 1,198,241 1,123,644 1,183,804 1,090,254
1. Vay và nợ ngắn 233,836 259,414 286,183 280,223 274,939
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 476,508 447,931 395,267 457,847 459,940
4. Người mua trả tiền trước 266,783 343,821 331,140 292,817 241,212
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,289 42,464 4,785 9,604 13,289
6. Phải trả người lao động 17,217 21,487 11,217 14,075 14,087
7. Chi phí phải trả 56,542 53,928 37,946 60,374 47,566
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,638 1,081 33,210 33,502 2,306
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 14,244 15,674 14,896 15,542 17,913
II. Nợ dài hạn 447,978 428,883 422,207 392,721 385,917
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 408 408 408 408 408
4. Vay và nợ dài hạn 387,007 370,483 359,223 329,737 322,933
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,785 6,901 7,406 7,406 7,406
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 781,116 794,444 793,539 777,368 805,225
I. Vốn chủ sở hữu 781,116 794,444 793,539 777,368 805,225
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 311,299 311,299 311,299 351,763 351,763
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,701 5,701 5,701 5,701 5,701
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,000 1,000 3,750 3,750 3,750
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 241,238 241,238 241,962 274,009 274,009
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 209,791 222,174 218,782 129,597 156,910
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,541 11,856 7,498 18,673 18,124
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12,086 13,031 12,045 12,548 13,092
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,336,677 2,421,568 2,339,390 2,353,894 2,281,395