単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,098 52,191 56,891 54,331 39,380
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,879 24,116 20,642 27,992 20,981
- Khấu hao TSCĐ 14,791 15,971 14,526 16,715 16,333
- Các khoản dự phòng 1,080 3,562 1,196 6,612 -378
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4 -10 -1 0 2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,117 -1,697 -1,551 -1,943 -2,300
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,129 6,289 6,472 6,608 7,324
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 57,977 76,307 77,533 82,323 60,361
- Tăng, giảm các khoản phải thu -25,621 38,739 -50,968 34,633 23,457
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,220 44,387 -1,128 -30,969 -47,681
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -19,943 -71,670 52,295 54,170 -96,372
- Tăng giảm chi phí trả trước 613 -26,399 114 -261 276
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,742 -8,061 -6,576 -7,694 -7,530
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,820 -2,690 -941 -11,461 -37,287
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,349 -1,800 -3,871 -685 -2,031
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,336 48,814 66,456 120,055 -106,806
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -62,405 -32,872 -186,253 58,777 -22,921
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 159 0 236 175 255
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -111 111 -109 -4,040 -3,963
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 19,641 -7,416
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,731 1,736 1,605 1,674 1,940
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -60,626 -31,025 -164,882 49,170 -24,690
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 99,073 154,569 187,493 107,575 99,337
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -107,401 -129,741 -76,698 -98,521 -83,829
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26,495 -1,372 -25,901 -31,088 -550
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -34,824 23,457 84,894 -22,034 14,958
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -94,114 41,245 -13,531 147,192 -116,538
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 298,868 204,758 247,013 233,483 350,565
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4 10 1 0 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 204,758 246,013 233,483 380,674 234,025