|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
56,891
|
54,331
|
39,380
|
33,566
|
33,332
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,642
|
27,992
|
20,981
|
24,986
|
27,047
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,526
|
16,715
|
16,333
|
16,063
|
15,172
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,196
|
6,612
|
-378
|
3,757
|
6,090
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1
|
0
|
2
|
-1
|
-2
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,551
|
-1,943
|
-2,300
|
-2,237
|
-1,936
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,472
|
6,608
|
7,324
|
7,405
|
7,723
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
77,533
|
82,323
|
60,361
|
58,552
|
60,379
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-50,968
|
34,633
|
23,457
|
-42,099
|
2,379
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,128
|
-30,969
|
-47,681
|
-7,956
|
13,915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
52,295
|
54,170
|
-96,372
|
47,097
|
-73,576
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
114
|
-261
|
276
|
-1,968
|
1,321
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,576
|
-7,694
|
-7,530
|
-7,729
|
-8,177
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-941
|
-11,461
|
-37,287
|
-1,395
|
-2,938
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,871
|
-685
|
-2,031
|
-1,644
|
-549
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,456
|
120,055
|
-106,806
|
42,858
|
-7,246
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-186,253
|
58,777
|
-22,921
|
-20,995
|
-11,390
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
236
|
175
|
255
|
259
|
125
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-109
|
-4,040
|
-3,963
|
3,963
|
-5,217
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19,641
|
-7,416
|
|
|
6,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,605
|
1,674
|
1,940
|
1,856
|
2,200
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-164,882
|
49,170
|
-24,690
|
-14,917
|
-8,282
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
187,493
|
107,575
|
99,337
|
99,270
|
96,894
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-76,698
|
-98,521
|
-83,829
|
-134,715
|
-108,982
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25,901
|
-31,088
|
-550
|
-31,405
|
-31,177
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
84,894
|
-22,034
|
14,958
|
-66,850
|
-43,265
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,531
|
147,192
|
-116,538
|
-38,909
|
-58,794
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
247,013
|
233,483
|
350,565
|
234,025
|
173,479
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
0
|
-2
|
1
|
-2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
233,483
|
380,674
|
234,025
|
195,117
|
114,684
|