単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 56,891 54,331 39,380 33,566 33,332
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,642 27,992 20,981 24,986 27,047
- Khấu hao TSCĐ 14,526 16,715 16,333 16,063 15,172
- Các khoản dự phòng 1,196 6,612 -378 3,757 6,090
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 0 2 -1 -2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,551 -1,943 -2,300 -2,237 -1,936
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,472 6,608 7,324 7,405 7,723
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 77,533 82,323 60,361 58,552 60,379
- Tăng, giảm các khoản phải thu -50,968 34,633 23,457 -42,099 2,379
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,128 -30,969 -47,681 -7,956 13,915
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 52,295 54,170 -96,372 47,097 -73,576
- Tăng giảm chi phí trả trước 114 -261 276 -1,968 1,321
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,576 -7,694 -7,530 -7,729 -8,177
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -941 -11,461 -37,287 -1,395 -2,938
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,871 -685 -2,031 -1,644 -549
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 66,456 120,055 -106,806 42,858 -7,246
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -186,253 58,777 -22,921 -20,995 -11,390
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 236 175 255 259 125
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -109 -4,040 -3,963 3,963 -5,217
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19,641 -7,416 6,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,605 1,674 1,940 1,856 2,200
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -164,882 49,170 -24,690 -14,917 -8,282
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 187,493 107,575 99,337 99,270 96,894
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -76,698 -98,521 -83,829 -134,715 -108,982
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -25,901 -31,088 -550 -31,405 -31,177
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 84,894 -22,034 14,958 -66,850 -43,265
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,531 147,192 -116,538 -38,909 -58,794
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 247,013 233,483 350,565 234,025 173,479
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 0 -2 1 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 233,483 380,674 234,025 195,117 114,684