|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,248,017
|
587,601
|
630,378
|
606,556
|
113,190
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,248,017
|
587,601
|
630,378
|
606,556
|
113,190
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,178,715
|
525,262
|
583,054
|
535,771
|
466,641
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
69,301
|
62,339
|
47,324
|
70,785
|
-353,450
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
879
|
225
|
17
|
79
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,165
|
16,811
|
17,376
|
49,445
|
53,587
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,165
|
16,811
|
17,003
|
49,270
|
53,587
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,555
|
34,232
|
19,247
|
17,779
|
277,774
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,459
|
11,521
|
10,718
|
3,641
|
-684,809
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,398
|
646
|
3,486
|
618
|
47,698
|
|
13. Chi phí khác
|
3,343
|
7,262
|
5,363
|
168
|
560
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,945
|
-6,616
|
-1,877
|
450
|
47,137
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,514
|
4,905
|
8,841
|
4,091
|
-637,672
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,335
|
4,073
|
7,278
|
6,856
|
252
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-1,895
|
-5,999
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,335
|
4,073
|
5,383
|
857
|
252
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,179
|
832
|
3,458
|
3,234
|
-637,924
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,179
|
832
|
3,458
|
3,234
|
-637,924
|