|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
404,805
|
334,805
|
161,622
|
77,673
|
79,138
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
83,746
|
36,746
|
31,074
|
1,777
|
10,642
|
|
1. Tiền
|
83,746
|
36,746
|
11,074
|
1,777
|
5,642
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
20,000
|
0
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,500
|
400
|
0
|
657
|
1,696
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,047
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-351
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,500
|
400
|
0
|
657
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
206,192
|
180,397
|
99,488
|
57,216
|
49,784
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
118,467
|
92,178
|
60,402
|
53,953
|
31,280
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
54,636
|
58,810
|
52,109
|
47,803
|
37,669
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
43,389
|
39,712
|
57,798
|
52,271
|
48,232
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,302
|
-10,302
|
-70,821
|
-96,811
|
-67,397
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,256
|
99,201
|
14,365
|
9,769
|
11,101
|
|
1. Hàng tồn kho
|
89,256
|
99,201
|
14,365
|
11,003
|
12,105
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1,234
|
-1,004
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23,111
|
18,061
|
16,696
|
8,254
|
5,914
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,257
|
2,782
|
391
|
499
|
243
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,471
|
11,023
|
8,478
|
5,800
|
3,307
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,383
|
4,256
|
7,827
|
1,955
|
2,364
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
533,962
|
536,304
|
440,233
|
459,334
|
432,855
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
70,793
|
68,835
|
2,855
|
14,855
|
14,874
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
69,378
|
67,420
|
1,440
|
1,440
|
1,440
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,415
|
1,415
|
1,415
|
13,415
|
13,434
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
401,181
|
172,398
|
169,454
|
167,052
|
165,537
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
162,117
|
41,335
|
38,391
|
35,988
|
34,474
|
|
- Nguyên giá
|
329,284
|
200,267
|
119,257
|
80,678
|
77,086
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167,167
|
-158,932
|
-80,866
|
-44,689
|
-42,612
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
239,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
|
- Nguyên giá
|
239,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
131,063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
231,574
|
225,330
|
219,542
|
213,763
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
248,639
|
248,639
|
249,083
|
249,481
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-17,065
|
-23,309
|
-29,541
|
-35,718
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19,767
|
21,435
|
22,802
|
22,246
|
22,246
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19,767
|
21,435
|
22,802
|
22,246
|
22,246
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
36,535
|
36,535
|
14,440
|
30,000
|
10,649
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
37,738
|
37,738
|
15,643
|
30,000
|
43,651
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-1,203
|
-1,203
|
0
|
-33,002
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
-1,203
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,685
|
5,525
|
5,351
|
5,639
|
5,786
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,685
|
5,525
|
5,351
|
5,639
|
5,786
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
938,767
|
871,109
|
601,855
|
537,007
|
511,992
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
638,729
|
576,291
|
425,774
|
355,202
|
329,272
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
365,348
|
246,474
|
143,686
|
130,062
|
99,107
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
51,028
|
64,517
|
8,270
|
1,797
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
131,587
|
108,269
|
77,462
|
73,235
|
57,560
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
106,558
|
19,836
|
7,057
|
4,033
|
663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,786
|
780
|
420
|
875
|
577
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,128
|
2,155
|
543
|
912
|
1,200
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26,126
|
8,627
|
12,358
|
11,050
|
6,744
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
58
|
64
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37,521
|
36,952
|
35,173
|
36,181
|
30,761
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,615
|
5,338
|
2,404
|
1,919
|
1,538
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
273,382
|
329,817
|
282,088
|
225,140
|
230,166
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
187,856
|
251,044
|
219,063
|
225,140
|
230,142
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
84,553
|
77,801
|
62,052
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
973
|
973
|
973
|
0
|
23
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
300,037
|
294,818
|
176,081
|
181,806
|
182,720
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
300,037
|
294,818
|
176,081
|
181,806
|
182,720
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160,083
|
160,083
|
160,083
|
160,083
|
160,083
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
-2,740
|
-2,740
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-13,500
|
-13,500
|
-13,500
|
-6,750
|
-6,750
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
46,349
|
46,349
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11,340
|
11,340
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,380
|
11,909
|
21,920
|
23,849
|
24,858
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25,391
|
14,301
|
69,598
|
21,920
|
23,731
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-11,011
|
-2,393
|
-47,678
|
1,929
|
1,127
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
81,384
|
78,636
|
7,577
|
7,363
|
7,269
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
938,767
|
871,109
|
601,855
|
537,007
|
511,992
|