|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,437,525
|
3,643,833
|
2,451,674
|
3,351,420
|
3,504,590
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,344
|
8,260
|
13,407
|
30,429
|
28,277
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,429,181
|
3,635,573
|
2,438,267
|
3,320,991
|
3,476,313
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,880,865
|
3,045,855
|
2,025,263
|
2,773,016
|
2,865,573
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
548,316
|
589,718
|
413,004
|
547,976
|
610,740
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
136,107
|
190,996
|
164,740
|
61,124
|
70,883
|
|
7. Chi phí tài chính
|
122,088
|
134,582
|
118,497
|
162,842
|
181,795
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,834
|
41,506
|
77,374
|
144,806
|
155,981
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
366,181
|
381,431
|
31,385
|
133,154
|
211,720
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
55,163
|
29,783
|
31,118
|
56,218
|
41,056
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
147,188
|
207,847
|
206,496
|
246,411
|
236,052
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
726,165
|
789,933
|
253,018
|
276,783
|
434,439
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,803
|
19,398
|
65,890
|
558
|
28,310
|
|
13. Chi phí khác
|
3,260
|
14,508
|
8,110
|
24,767
|
18,640
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,543
|
4,890
|
57,780
|
-24,208
|
9,670
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
729,708
|
794,823
|
310,798
|
252,575
|
444,110
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46,881
|
79,758
|
62,030
|
85,053
|
81,419
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-8,329
|
-22,613
|
-15,911
|
-3,078
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
46,881
|
71,429
|
39,417
|
69,141
|
78,342
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
682,826
|
723,395
|
271,381
|
183,434
|
363,951
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
50,928
|
24,381
|
34,419
|
-8,644
|
11,157
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
631,899
|
699,014
|
236,962
|
192,078
|
352,794
|