|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
875,190
|
934,584
|
983,046
|
789,682
|
963,065
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,578
|
4,320
|
4,051
|
3,675
|
5,019
|
|
Doanh thu thuần
|
863,613
|
930,264
|
978,995
|
786,007
|
958,046
|
|
Giá vốn hàng bán
|
715,931
|
772,715
|
801,537
|
624,111
|
790,806
|
|
Lợi nhuận gộp
|
147,682
|
157,549
|
177,457
|
161,897
|
167,239
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,360
|
5,203
|
20,300
|
19,409
|
18,971
|
|
Chi phí tài chính
|
46,274
|
45,897
|
46,684
|
50,965
|
54,596
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,022
|
44,663
|
41,262
|
46,910
|
51,671
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,729
|
10,057
|
11,695
|
13,040
|
15,125
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52,842
|
55,879
|
75,177
|
62,261
|
60,212
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115,807
|
113,097
|
118,337
|
112,940
|
131,103
|
|
Thu nhập khác
|
1,023
|
15,926
|
10,507
|
4,314
|
412,397
|
|
Chi phí khác
|
589
|
7,660
|
10,471
|
2,749
|
164,928
|
|
Lợi nhuận khác
|
434
|
8,266
|
37
|
1,565
|
247,469
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
53,609
|
62,177
|
54,136
|
57,901
|
74,825
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
116,240
|
121,363
|
118,374
|
114,505
|
378,572
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,245
|
21,103
|
21,387
|
17,906
|
63,438
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,308
|
-2,041
|
-128
|
-1,203
|
-1,310
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,937
|
19,061
|
21,259
|
16,703
|
62,128
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
98,303
|
100,484
|
97,115
|
97,802
|
316,445
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,746
|
8,030
|
4,912
|
-1,538
|
17,343
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
93,558
|
92,454
|
92,203
|
99,340
|
299,102
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|