|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
105,513
|
52,912
|
96,424
|
116,240
|
121,363
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-11,780
|
166,708
|
25,536
|
57,839
|
20,909
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18,613
|
122,454
|
47,752
|
67,419
|
27,645
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-241
|
4,436
|
75
|
531
|
104
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
13,391
|
-2,151
|
11,155
|
-1,020
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-69,075
|
-7,209
|
-55,093
|
-58,118
|
-48,867
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
38,923
|
33,636
|
34,953
|
36,852
|
43,048
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
93,733
|
219,621
|
121,959
|
174,080
|
142,272
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
27,175
|
-97,080
|
26,328
|
-2,127
|
7,412
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,909
|
-5,652
|
-638
|
-545
|
-441
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
141,209
|
-175,081
|
36,520
|
-108,289
|
-1,002
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
11,251
|
-37,669
|
-4,836
|
-3,956
|
7,567
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-7,655
|
35,846
|
-14,920
|
-815
|
-15,096
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-36,786
|
-33,369
|
-40,698
|
-48,457
|
-76,772
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-157
|
-17,895
|
-44,449
|
0
|
-4,940
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,327
|
1,327
|
-11,869
|
2,983
|
-4,270
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
229,353
|
-109,953
|
67,397
|
12,873
|
54,731
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-54,390
|
93,040
|
-44,756
|
-23,666
|
-55,898
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
4,226
|
1,165
|
11,422
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-202,775
|
-415,254
|
-220,751
|
-224,668
|
-177,632
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
345,766
|
175,600
|
316,233
|
358,722
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
8,602
|
-13,296
|
-50,630
|
-127,718
|
4,747
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-972
|
13,224
|
4,827
|
0
|
-3,142
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,757
|
-371
|
16,592
|
68,861
|
75,339
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-243,777
|
23,109
|
-114,893
|
10,207
|
213,557
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
14,667
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
810,486
|
172,343
|
221,075
|
166,459
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,658
|
-637,287
|
-271,062
|
-196,440
|
-342,480
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
-35,628
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-79,212
|
-14,597
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-82,869
|
158,601
|
-98,720
|
39,302
|
-211,649
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-97,294
|
71,758
|
-146,215
|
62,382
|
56,640
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
501,398
|
404,104
|
485,655
|
339,582
|
398,423
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
142
|
389
|
452
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
404,104
|
475,862
|
339,582
|
402,353
|
451,711
|