単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 105,513 52,912 96,424 116,240 121,363
2. Điều chỉnh cho các khoản -11,780 166,708 25,536 57,839 20,909
- Khấu hao TSCĐ 18,613 122,454 47,752 67,419 27,645
- Các khoản dự phòng -241 4,436 75 531 104
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 13,391 -2,151 11,155 -1,020
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -69,075 -7,209 -55,093 -58,118 -48,867
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 38,923 33,636 34,953 36,852 43,048
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 93,733 219,621 121,959 174,080 142,272
- Tăng, giảm các khoản phải thu 27,175 -97,080 26,328 -2,127 7,412
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,909 -5,652 -638 -545 -441
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 141,209 -175,081 36,520 -108,289 -1,002
- Tăng giảm chi phí trả trước 11,251 -37,669 -4,836 -3,956 7,567
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -7,655 35,846 -14,920 -815 -15,096
- Tiền lãi vay phải trả -36,786 -33,369 -40,698 -48,457 -76,772
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -157 -17,895 -44,449 0 -4,940
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,327 1,327 -11,869 2,983 -4,270
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 229,353 -109,953 67,397 12,873 54,731
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -54,390 93,040 -44,756 -23,666 -55,898
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 4,226 1,165 11,422
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -202,775 -415,254 -220,751 -224,668 -177,632
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 345,766 175,600 316,233 358,722
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 8,602 -13,296 -50,630 -127,718 4,747
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -972 13,224 4,827 0 -3,142
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,757 -371 16,592 68,861 75,339
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -243,777 23,109 -114,893 10,207 213,557
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 14,667
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 810,486 172,343 221,075 166,459
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,658 -637,287 -271,062 -196,440 -342,480
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -35,628
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -79,212 -14,597 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -82,869 158,601 -98,720 39,302 -211,649
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -97,294 71,758 -146,215 62,382 56,640
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 501,398 404,104 485,655 339,582 398,423
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 142 389 452
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 404,104 475,862 339,582 402,353 451,711