単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,872,538 2,053,747 2,111,426 2,241,302 2,405,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 339,582 398,423 451,711 508,664 865,110
1. Tiền 290,577 327,423 307,333 450,459 793,510
2. Các khoản tương đương tiền 49,005 71,000 144,378 58,205 71,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 747,801 762,732 698,052 668,737 671,253
1. Đầu tư ngắn hạn 243,826 244,641 255,246 266,767 274,378
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2 -123 -709 -993 -2,387
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 594,970 702,570 789,230 804,411 666,889
1. Phải thu khách hàng 296,675 345,969 394,094 442,043 284,076
2. Trả trước cho người bán 17,096 29,763 89,720 87,287 88,718
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 300,278 346,326 318,710 291,278 320,752
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,079 -19,489 -24,506 -26,654 -26,657
IV. Tổng hàng tồn kho 15,738 14,315 14,970 21,144 17,100
1. Hàng tồn kho 15,738 14,315 14,970 21,144 17,100
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 174,447 175,708 157,462 238,346 185,461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22,368 28,280 20,069 87,261 30,801
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 147,698 142,742 132,962 134,955 136,013
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,381 4,686 4,431 16,130 18,647
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,429,989 6,364,867 6,392,487 6,346,844 6,492,809
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,626 30,809 28,043 27,836 27,693
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,626 30,809 28,043 27,836 27,693
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,205,619 3,423,202 3,433,380 3,609,653 3,629,998
1. Tài sản cố định hữu hình 3,122,794 3,340,027 3,350,605 3,525,403 3,544,162
- Nguyên giá 4,287,457 4,588,052 4,658,173 4,892,427 4,974,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,164,663 -1,248,025 -1,307,568 -1,367,024 -1,430,677
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 85 78 0
- Nguyên giá 0 0 138 138 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -53 -60 0
3. Tài sản cố định vô hình 82,825 83,175 82,690 84,171 85,836
- Nguyên giá 95,716 96,548 96,410 98,588 100,635
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,891 -13,372 -13,720 -14,416 -14,800
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 301,692 65,887 64,914 63,942 62,969
- Nguyên giá 359,116 121,306 121,306 121,306 121,306
- Giá trị hao mòn lũy kế -57,424 -55,419 -56,392 -57,365 -58,337
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,861,034 1,875,006 1,936,366 2,002,418 2,043,303
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,828,224 1,838,658 1,898,754 1,960,158 2,008,268
3. Đầu tư dài hạn khác 30,811 34,347 35,612 38,260 31,785
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 654,051 579,848 561,397 478,920 540,900
1. Chi phí trả trước dài hạn 451,503 426,922 413,714 336,575 402,303
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 46,172 2,016 2,240 2,368 4,087
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 156,376 150,909 145,443 139,977 134,511
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,302,528 8,418,614 8,503,912 8,588,146 8,898,622
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,077,675 3,164,988 3,144,942 3,355,688 3,497,572
I. Nợ ngắn hạn 1,229,497 1,491,344 1,482,769 1,720,759 1,795,491
1. Vay và nợ ngắn 671,597 919,652 843,050 987,721 1,229,968
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 160,894 181,660 195,474 338,665 140,684
4. Người mua trả tiền trước 5,509 5,407 5,891 3,921 69,602
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,047 71,726 86,343 85,513 46,969
6. Phải trả người lao động 7,655 12,797 20,867 27,444 5,666
7. Chi phí phải trả 73,682 79,604 88,667 50,427 78,940
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 233,096 195,171 219,072 205,796 199,294
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 7,015
II. Nợ dài hạn 1,848,178 1,673,644 1,662,173 1,634,929 1,702,081
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 19,406 22,128 22,209 23,000 22,258
4. Vay và nợ dài hạn 1,685,424 1,508,169 1,496,616 1,468,583 1,158,669
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 143,347 143,347 143,347 143,347 133,112
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,224,853 5,253,626 5,358,970 5,232,458 5,401,050
I. Vốn chủ sở hữu 5,224,853 5,253,626 5,358,970 5,232,458 5,401,050
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,693,480 1,693,480 1,693,480 1,693,480 1,727,342
2. Thặng dư vốn cổ phần 557,923 557,923 557,923 557,923 557,923
3. Vốn khác của chủ sở hữu 58,798 58,798 58,798 58,798 58,798
4. Cổ phiếu quỹ -190 -190 -190 -190 -190
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 158,722 158,722 158,722 158,722 147,225
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,641,790 1,683,845 1,776,299 1,694,680 1,780,405
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,885 20,594 18,684 18,378 15,471
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,114,330 1,101,049 1,113,939 1,069,045 1,116,761
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,302,528 8,418,614 8,503,912 8,588,146 8,898,622