|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,053,747
|
2,111,426
|
2,241,302
|
2,405,813
|
2,276,289
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
398,423
|
451,711
|
508,664
|
865,110
|
441,678
|
|
1. Tiền
|
327,423
|
307,333
|
450,459
|
793,510
|
292,178
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
71,000
|
144,378
|
58,205
|
71,600
|
149,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
762,732
|
698,052
|
668,737
|
671,253
|
784,226
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
244,641
|
255,246
|
266,767
|
274,378
|
266,487
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-123
|
-709
|
-993
|
-2,387
|
-2,616
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
702,570
|
789,230
|
804,411
|
666,889
|
831,110
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
345,969
|
394,094
|
442,043
|
284,076
|
375,896
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29,763
|
89,720
|
87,287
|
88,718
|
93,149
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
346,326
|
318,710
|
291,278
|
320,752
|
387,972
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,489
|
-24,506
|
-26,654
|
-26,657
|
-25,908
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,315
|
14,970
|
21,144
|
17,100
|
22,299
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,315
|
14,970
|
21,144
|
17,100
|
22,299
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
175,708
|
157,462
|
238,346
|
185,461
|
196,975
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
28,280
|
20,069
|
87,261
|
30,801
|
30,628
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
142,742
|
132,962
|
134,955
|
136,013
|
148,181
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,686
|
4,431
|
16,130
|
18,647
|
18,166
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,364,867
|
6,392,487
|
6,346,844
|
6,492,809
|
6,559,879
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30,809
|
28,043
|
27,836
|
27,693
|
28,197
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
30,809
|
28,043
|
27,836
|
27,693
|
28,197
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,423,202
|
3,433,380
|
3,609,653
|
3,629,998
|
3,181,749
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,340,027
|
3,350,605
|
3,525,403
|
3,544,162
|
3,095,390
|
|
- Nguyên giá
|
4,588,052
|
4,658,173
|
4,892,427
|
4,974,839
|
4,499,214
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,248,025
|
-1,307,568
|
-1,367,024
|
-1,430,677
|
-1,403,824
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
85
|
78
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
138
|
138
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-53
|
-60
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
83,175
|
82,690
|
84,171
|
85,836
|
86,359
|
|
- Nguyên giá
|
96,548
|
96,410
|
98,588
|
100,635
|
101,825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,372
|
-13,720
|
-14,416
|
-14,800
|
-15,466
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
65,887
|
64,914
|
63,942
|
62,969
|
314,717
|
|
- Nguyên giá
|
121,306
|
121,306
|
121,306
|
121,306
|
402,366
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,419
|
-56,392
|
-57,365
|
-58,337
|
-87,649
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,875,006
|
1,936,366
|
2,002,418
|
2,043,303
|
2,077,797
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,838,658
|
1,898,754
|
1,960,158
|
2,008,268
|
2,024,343
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
34,347
|
35,612
|
38,260
|
31,785
|
50,205
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
579,848
|
561,397
|
478,920
|
540,900
|
519,123
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
426,922
|
413,714
|
336,575
|
402,303
|
385,766
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,016
|
2,240
|
2,368
|
4,087
|
4,313
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
150,909
|
145,443
|
139,977
|
134,511
|
129,044
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,418,614
|
8,503,912
|
8,588,146
|
8,898,622
|
8,836,168
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,164,988
|
3,144,942
|
3,355,688
|
3,497,572
|
3,182,271
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,491,344
|
1,482,769
|
1,720,759
|
1,795,491
|
1,247,868
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
919,652
|
843,050
|
987,721
|
1,229,968
|
571,027
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
181,660
|
195,474
|
338,665
|
140,684
|
178,726
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,407
|
5,891
|
3,921
|
69,602
|
3,531
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
71,726
|
86,343
|
85,513
|
46,969
|
108,438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,797
|
20,867
|
27,444
|
5,666
|
10,462
|
|
7. Chi phí phải trả
|
79,604
|
88,667
|
50,427
|
78,940
|
86,399
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-231
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
195,171
|
219,072
|
205,796
|
199,294
|
266,148
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
7,015
|
3,317
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,673,644
|
1,662,173
|
1,634,929
|
1,702,081
|
1,934,402
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
22,128
|
22,209
|
23,000
|
22,258
|
23,151
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,508,169
|
1,496,616
|
1,468,583
|
1,158,669
|
1,389,049
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
143,347
|
143,347
|
143,347
|
133,112
|
132,028
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,253,626
|
5,358,970
|
5,232,458
|
5,401,050
|
5,653,897
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,253,626
|
5,358,970
|
5,232,458
|
5,401,050
|
5,653,897
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,693,480
|
1,693,480
|
1,693,480
|
1,727,342
|
1,727,342
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
557,923
|
557,923
|
557,923
|
557,923
|
557,923
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
58,798
|
58,798
|
58,798
|
58,798
|
58,798
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
158,722
|
158,722
|
158,722
|
147,225
|
147,225
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,683,845
|
1,776,299
|
1,694,680
|
1,780,405
|
2,076,707
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,594
|
18,684
|
18,378
|
15,471
|
16,550
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,101,049
|
1,113,939
|
1,069,045
|
1,116,761
|
1,073,306
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,418,614
|
8,503,912
|
8,588,146
|
8,898,622
|
8,836,168
|