|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,858,157
|
2,051,004
|
1,872,538
|
2,053,747
|
2,111,426
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
404,104
|
475,862
|
339,582
|
398,423
|
451,711
|
|
1. Tiền
|
318,444
|
411,315
|
290,577
|
327,423
|
307,333
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
85,660
|
64,546
|
49,005
|
71,000
|
144,378
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
691,179
|
725,828
|
747,801
|
762,732
|
698,052
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
225,452
|
228,906
|
243,826
|
244,641
|
255,246
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-14
|
-7
|
-2
|
-123
|
-709
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
594,655
|
653,612
|
594,970
|
702,570
|
789,230
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
351,815
|
314,014
|
296,675
|
345,969
|
394,094
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,507
|
16,828
|
17,096
|
29,763
|
89,720
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
236,966
|
340,846
|
300,278
|
346,326
|
318,710
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,633
|
-18,077
|
-19,079
|
-19,489
|
-24,506
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,415
|
15,464
|
15,738
|
14,315
|
14,970
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,415
|
15,464
|
15,738
|
14,315
|
14,970
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
158,805
|
180,239
|
174,447
|
175,708
|
157,462
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,257
|
26,552
|
22,368
|
28,280
|
20,069
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
140,861
|
148,062
|
147,698
|
142,742
|
132,962
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,687
|
5,624
|
4,381
|
4,686
|
4,431
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,961,956
|
6,432,928
|
6,429,989
|
6,364,867
|
6,392,487
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23,213
|
25,597
|
29,626
|
30,809
|
28,043
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
23,213
|
25,597
|
29,626
|
30,809
|
28,043
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,762,937
|
3,496,863
|
3,205,619
|
3,423,202
|
3,433,380
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,736,253
|
3,413,503
|
3,122,794
|
3,340,027
|
3,350,605
|
|
- Nguyên giá
|
3,852,678
|
4,540,637
|
4,287,457
|
4,588,052
|
4,658,173
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,116,425
|
-1,127,133
|
-1,164,663
|
-1,248,025
|
-1,307,568
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
85
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
138
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-53
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26,685
|
83,360
|
82,825
|
83,175
|
82,690
|
|
- Nguyên giá
|
38,736
|
95,752
|
95,716
|
96,548
|
96,410
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,052
|
-12,393
|
-12,891
|
-13,372
|
-13,720
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
72,584
|
67,941
|
301,692
|
65,887
|
64,914
|
|
- Nguyên giá
|
124,789
|
121,057
|
359,116
|
121,306
|
121,306
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52,205
|
-53,116
|
-57,424
|
-55,419
|
-56,392
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,759,554
|
1,806,753
|
1,861,034
|
1,875,006
|
1,936,366
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,743,811
|
1,790,695
|
1,828,224
|
1,838,658
|
1,898,754
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
12,744
|
14,058
|
30,811
|
34,347
|
35,612
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
436,772
|
469,332
|
497,675
|
428,938
|
415,954
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
407,164
|
431,579
|
451,503
|
426,922
|
413,714
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
29,608
|
37,753
|
46,172
|
2,016
|
2,240
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
385,820
|
163,644
|
156,376
|
150,909
|
145,443
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,820,113
|
8,483,931
|
8,302,528
|
8,418,614
|
8,503,912
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,019,752
|
3,270,116
|
3,077,675
|
3,164,988
|
3,144,942
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,179,204
|
1,257,038
|
1,229,497
|
1,491,344
|
1,482,769
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
494,493
|
611,127
|
671,597
|
919,652
|
843,050
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
250,549
|
209,411
|
160,894
|
181,660
|
195,474
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,317
|
5,179
|
5,509
|
5,407
|
5,891
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
72,481
|
81,859
|
51,047
|
71,726
|
86,343
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,121
|
24,372
|
7,655
|
12,797
|
20,867
|
|
7. Chi phí phải trả
|
51,058
|
36,323
|
73,682
|
79,604
|
88,667
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
254,872
|
255,774
|
233,096
|
195,171
|
219,072
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,840,549
|
2,013,078
|
1,848,178
|
1,673,644
|
1,662,173
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
21,369
|
20,078
|
19,406
|
22,128
|
22,209
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,819,180
|
1,838,556
|
1,685,424
|
1,508,169
|
1,496,616
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
154,445
|
143,347
|
143,347
|
143,347
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,800,361
|
5,213,815
|
5,224,853
|
5,253,626
|
5,358,970
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,800,361
|
5,213,815
|
5,224,853
|
5,253,626
|
5,358,970
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,693,480
|
1,693,480
|
1,693,480
|
1,693,480
|
1,693,480
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
557,923
|
557,923
|
557,923
|
557,923
|
557,923
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
58,798
|
58,798
|
58,798
|
58,798
|
58,798
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
158,722
|
158,722
|
158,722
|
158,722
|
158,722
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,485,370
|
1,594,501
|
1,641,790
|
1,683,845
|
1,776,299
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
32,075
|
28,665
|
21,885
|
20,594
|
18,684
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
846,258
|
1,150,582
|
1,114,330
|
1,101,049
|
1,113,939
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,820,113
|
8,483,931
|
8,302,528
|
8,418,614
|
8,503,912
|