単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,751 45,678 91,861 117,795 179,258
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 45,751 45,678 91,861 117,795 179,258
4. Giá vốn hàng bán 31,586 29,605 75,027 97,654 153,887
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,165 16,073 16,834 20,141 25,371
6. Doanh thu hoạt động tài chính 338 927 1,693 165 72,969
7. Chi phí tài chính 15 1 324 888 88,813
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4 324 868 3,125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 118 160 100 130 54
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,475 8,940 5,425 5,218 5,674
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,896 7,898 12,677 14,069 3,799
12. Thu nhập khác 1,184 235 37 37,470 779
13. Chi phí khác 610 246 0 212 226
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 574 -12 37 37,257 553
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,470 7,887 12,714 51,326 4,353
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 489 1,710 2,610 10,480 1,013
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 489 1,710 2,610 10,480 1,013
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,981 6,177 10,104 40,847 3,340
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,981 6,177 10,104 40,847 3,340