|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,999,497
|
2,012,251
|
1,457,624
|
1,405,238
|
1,923,026
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21,431
|
19,788
|
9,988
|
13,805
|
20,145
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,978,066
|
1,992,464
|
1,447,636
|
1,391,432
|
1,902,881
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,908,353
|
1,934,975
|
1,384,961
|
1,333,154
|
1,831,926
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
69,713
|
57,488
|
62,675
|
58,278
|
70,954
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
385
|
4,150
|
2,188
|
2,665
|
6,073
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,209
|
16,785
|
16,331
|
13,335
|
11,983
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,978
|
13,793
|
14,300
|
12,292
|
11,428
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,574
|
18,123
|
12,836
|
13,902
|
20,344
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,448
|
34,917
|
33,106
|
30,623
|
37,710
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,868
|
-8,186
|
2,590
|
3,084
|
6,989
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,758
|
754
|
842
|
815
|
835
|
|
13. Chi phí khác
|
1,354
|
1,018
|
554
|
946
|
1,929
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,404
|
-264
|
288
|
-130
|
-1,094
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,272
|
-8,450
|
2,878
|
2,953
|
5,895
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,486
|
0
|
1,048
|
1,019
|
1,870
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,486
|
0
|
1,048
|
1,019
|
1,870
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,786
|
-8,450
|
1,830
|
1,935
|
4,025
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,786
|
-8,450
|
1,830
|
1,935
|
4,025
|