単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 444,265 509,492 631,888 709,902 480,251
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,112 4,048 8,359 5,355 3,942
Doanh thu thuần 439,153 505,444 623,528 704,547 476,309
Giá vốn hàng bán 420,101 488,663 601,096 672,207 464,191
Lợi nhuận gộp 19,052 16,781 22,432 32,340 12,118
Doanh thu hoạt động tài chính 2,359 1,476 1,371 2,179 8,000
Chi phí tài chính 2,776 2,616 3,641 5,937 3,139
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,695 2,614 3,416 5,232 3,081
Chi phí bán hàng 5,204 5,358 6,642 9,840 4,775
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,504 9,309 10,934 12,472 9,225
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,927 973 2,587 6,269 2,978
Thu nhập khác 150 336 166 297 244
Chi phí khác 91 98 1,194 37
Lợi nhuận khác 59 238 -1,028 297 207
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,986 1,211 1,559 6,567 3,185
Chi phí thuế TNDN hiện hành 881 242 722 1,313 -79
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 881 242 722 1,313 -79
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,105 969 837 5,253 3,265
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,105 969 837 5,253 3,265
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)