|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,823
|
94
|
2,986
|
1,211
|
1,559
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,110
|
7,773
|
12,539
|
6,033
|
3,497
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,360
|
3,867
|
3,818
|
3,722
|
3,769
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-794
|
1,293
|
2,505
|
0
|
-3,793
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
3,544
|
0
|
308
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5
|
-90
|
-22
|
-5
|
-202
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,549
|
2,703
|
2,695
|
2,614
|
3,416
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
-299
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,933
|
7,867
|
15,524
|
7,244
|
5,056
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-95,187
|
70,858
|
-46,498
|
-49,641
|
74,828
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
91,775
|
-15,510
|
-24,837
|
3,500
|
-81,327
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7,463
|
180,879
|
-270,896
|
-31,009
|
3,090
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,080
|
-3,857
|
-606
|
1,714
|
569
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,097
|
-2,963
|
-2,509
|
-2,540
|
-3,383
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1,027
|
|
-255
|
-147
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-91
|
-7
|
-151
|
-71
|
-4,767
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,949
|
236,242
|
-329,974
|
-71,058
|
-6,081
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,275
|
-239
|
-178
|
2,475
|
4,270
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
-105,948
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-149,390
|
-149,390
|
149,390
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5
|
90
|
1,538
|
-1,132
|
202
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,270
|
-148
|
-148,030
|
-148,047
|
47,914
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
149,390
|
60
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
-4,647
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
351,937
|
315,671
|
444,159
|
540,289
|
690,609
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-387,100
|
-409,026
|
-393,279
|
-478,131
|
-653,362
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-9
|
149,390
|
-5
|
-78
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-35,163
|
-93,364
|
345,013
|
62,213
|
37,169
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-34,484
|
142,730
|
-132,991
|
-156,892
|
79,002
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,307
|
9,823
|
152,552
|
168,951
|
12,059
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,823
|
152,552
|
19,561
|
12,059
|
91,061
|