|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11.894
|
25.630
|
26.690
|
52.998
|
289.826
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
88.193
|
102.051
|
112.336
|
138.643
|
1.907
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
46.629
|
57.155
|
72.443
|
89.224
|
112.422
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-226
|
-2.739
|
-11.153
|
-282
|
1.092
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
136
|
2.506
|
-2.063
|
3.816
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13.226
|
-19.009
|
-39.319
|
-25.423
|
-232.361
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
54.879
|
64.138
|
92.428
|
71.308
|
120.755
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
100.087
|
127.682
|
139.027
|
191.641
|
291.733
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-163.426
|
-213.812
|
-4.258
|
-26.922
|
-125.432
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-46.653
|
-216.284
|
-46.411
|
63.423
|
-180.710
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
46.238
|
291.870
|
-128.487
|
-48.358
|
14.201
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
477
|
-28.700
|
9.199
|
9.839
|
-2.520
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-50.660
|
-61.326
|
-95.012
|
-74.054
|
-120.714
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.635
|
-11.562
|
-1.249
|
-5.505
|
-12.793
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-117.573
|
-112.132
|
-127.193
|
110.065
|
-136.235
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23.146
|
-313.124
|
-21.287
|
-160.674
|
-70.523
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-31
|
72.693
|
5.477
|
441
|
178.623
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-212.720
|
-218.208
|
-348.134
|
-571.902
|
-516.290
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
183.848
|
205.060
|
401.277
|
590.660
|
515.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-210.000
|
-270.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12.539
|
13.677
|
42.352
|
20.052
|
30.350
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-39.510
|
-239.902
|
73.486
|
-331.423
|
-132.340
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
99.864
|
149.808
|
0
|
0
|
178.599
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.153.475
|
1.460.146
|
1.975.045
|
2.931.961
|
3.142.784
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-941.845
|
-1.206.502
|
-1.799.938
|
-2.455.944
|
-2.863.443
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-32.081
|
0
|
-38.232
|
-38.680
|
-43.162
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-41.218
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
279.414
|
362.235
|
136.876
|
437.336
|
414.779
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
122.331
|
10.201
|
83.168
|
215.978
|
146.204
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.817
|
127.147
|
135.796
|
219.535
|
435.795
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-1.552
|
571
|
281
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
127.147
|
135.796
|
219.535
|
435.795
|
581.999
|