|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,594,032
|
1,536,961
|
1,735,706
|
1,776,577
|
1,769,426
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
208,296
|
87,804
|
300,670
|
222,963
|
175,952
|
|
1. Tiền
|
180,156
|
87,804
|
218,629
|
165,571
|
113,980
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28,140
|
0
|
82,041
|
57,392
|
61,972
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
521,787
|
495,913
|
464,927
|
477,993
|
529,512
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
511,787
|
485,913
|
454,927
|
467,993
|
519,512
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
274,512
|
370,936
|
438,902
|
517,298
|
417,186
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
245,952
|
279,671
|
385,142
|
402,263
|
356,416
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29,101
|
59,350
|
47,194
|
102,749
|
58,750
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
21,100
|
0
|
687
|
487
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,155
|
22,511
|
21,159
|
26,192
|
17,604
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,696
|
-11,696
|
-14,593
|
-14,593
|
-16,071
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
549,326
|
548,349
|
498,075
|
511,065
|
562,684
|
|
1. Hàng tồn kho
|
550,390
|
549,359
|
499,946
|
512,904
|
565,060
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,064
|
-1,009
|
-1,871
|
-1,839
|
-2,376
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,111
|
33,958
|
33,132
|
47,259
|
84,092
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,504
|
1,194
|
1,550
|
2,673
|
2,336
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38,590
|
32,746
|
31,560
|
44,481
|
79,880
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17
|
19
|
22
|
105
|
1,875
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
574,879
|
565,484
|
555,078
|
561,432
|
569,877
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,869
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,869
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
495,642
|
485,622
|
474,026
|
461,740
|
462,293
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
435,647
|
426,891
|
415,839
|
398,627
|
399,469
|
|
- Nguyên giá
|
1,191,950
|
1,201,427
|
1,209,065
|
1,209,249
|
1,229,064
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-756,303
|
-774,536
|
-793,226
|
-810,622
|
-829,595
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
5,576
|
5,369
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
5,645
|
5,645
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-69
|
-275
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
59,995
|
58,731
|
58,186
|
57,537
|
57,454
|
|
- Nguyên giá
|
81,640
|
81,607
|
82,447
|
83,216
|
84,510
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,645
|
-22,876
|
-24,261
|
-25,679
|
-27,056
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,954
|
9,092
|
9,971
|
10,942
|
25,776
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,954
|
9,092
|
9,971
|
10,942
|
25,776
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64,783
|
70,270
|
70,581
|
88,251
|
72,439
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42,872
|
49,074
|
43,069
|
52,647
|
48,067
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
21,791
|
21,076
|
27,399
|
35,491
|
24,372
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
120
|
120
|
113
|
113
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,168,911
|
2,102,445
|
2,290,784
|
2,338,009
|
2,339,302
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
553,297
|
609,385
|
731,309
|
710,435
|
653,056
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
553,297
|
609,385
|
731,309
|
710,435
|
653,056
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
189,909
|
207,395
|
263,884
|
170,559
|
136,160
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
180,757
|
135,906
|
204,502
|
230,232
|
259,647
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
882
|
7,418
|
1,250
|
14,072
|
6,224
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,283
|
16,931
|
23,831
|
47,746
|
51,093
|
|
6. Phải trả người lao động
|
54,633
|
26,234
|
41,892
|
57,331
|
70,437
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46,472
|
86,301
|
70,117
|
158,816
|
82,713
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
43,996
|
34,296
|
33,037
|
22,012
|
20,930
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,916
|
92,369
|
89,085
|
7,413
|
14,632
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,449
|
2,535
|
3,710
|
2,255
|
11,221
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,615,614
|
1,493,061
|
1,559,475
|
1,627,575
|
1,686,247
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,615,263
|
1,492,743
|
1,559,191
|
1,627,324
|
1,686,030
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
414,537
|
414,537
|
414,537
|
414,537
|
414,537
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
133,022
|
133,022
|
133,022
|
133,022
|
133,022
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,653
|
9,653
|
9,653
|
9,653
|
9,653
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
598,094
|
598,094
|
652,346
|
652,346
|
652,337
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
346,634
|
218,260
|
225,486
|
285,451
|
343,077
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
139,795
|
180,825
|
176,692
|
126,573
|
126,581
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
206,839
|
37,436
|
48,794
|
158,878
|
216,496
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
113,327
|
119,182
|
124,152
|
132,320
|
133,408
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
351
|
317
|
284
|
250
|
217
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
351
|
317
|
284
|
250
|
217
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,168,911
|
2,102,445
|
2,290,784
|
2,338,009
|
2,339,302
|