単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,812 108,560 72,551 177,384 224,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 140 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 144,672 108,560 72,551 177,384 224,775
4. Giá vốn hàng bán 133,968 95,064 56,425 161,536 208,063
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,704 13,496 16,126 15,849 16,712
6. Doanh thu hoạt động tài chính 285 20 2 140 365
7. Chi phí tài chính 2,454 4,103 2,631 2,917 4,453
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,454 4,103 2,631 2,917 4,453
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,527 9,518 13,338 12,643 12,412
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -992 -105 159 428 212
12. Thu nhập khác 2,861 806 256 112 1,569
13. Chi phí khác 1,271 211 134 26 572
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,590 595 123 86 997
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 598 490 282 515 1,209
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 536 426 176 191 883
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 536 426 176 191 883
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 63 64 106 324 326
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 63 64 106 324 326