単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,812 108,560 72,551 177,384 224,775
Các khoản giảm trừ doanh thu 140 0
Doanh thu thuần 144,672 108,560 72,551 177,384 224,775
Giá vốn hàng bán 133,968 95,064 56,425 161,536 208,063
Lợi nhuận gộp 10,704 13,496 16,126 15,849 16,712
Doanh thu hoạt động tài chính 285 20 2 140 365
Chi phí tài chính 2,454 4,103 2,631 2,917 4,453
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,454 4,103 2,631 2,917 4,453
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,527 9,518 13,338 12,643 12,412
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -992 -105 159 428 212
Thu nhập khác 2,861 806 256 112 1,569
Chi phí khác 1,271 211 134 26 572
Lợi nhuận khác 1,590 595 123 86 997
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 598 490 282 515 1,209
Chi phí thuế TNDN hiện hành 536 426 176 191 883
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 536 426 176 191 883
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 63 64 106 324 326
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 63 64 106 324 326
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0