|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
144,812
|
108,560
|
72,551
|
177,384
|
224,775
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
140
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
144,672
|
108,560
|
72,551
|
177,384
|
224,775
|
|
Giá vốn hàng bán
|
133,968
|
95,064
|
56,425
|
161,536
|
208,063
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,704
|
13,496
|
16,126
|
15,849
|
16,712
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
285
|
20
|
2
|
140
|
365
|
|
Chi phí tài chính
|
2,454
|
4,103
|
2,631
|
2,917
|
4,453
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,454
|
4,103
|
2,631
|
2,917
|
4,453
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,527
|
9,518
|
13,338
|
12,643
|
12,412
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-992
|
-105
|
159
|
428
|
212
|
|
Thu nhập khác
|
2,861
|
806
|
256
|
112
|
1,569
|
|
Chi phí khác
|
1,271
|
211
|
134
|
26
|
572
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,590
|
595
|
123
|
86
|
997
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
598
|
490
|
282
|
515
|
1,209
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
536
|
426
|
176
|
191
|
883
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
536
|
426
|
176
|
191
|
883
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
63
|
64
|
106
|
324
|
326
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
63
|
64
|
106
|
324
|
326
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|