Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206.245 205.195 160.469 156.860 198.301
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 221 4.518 3.323 185 1.009
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 206.024 200.677 157.145 156.675 197.293
4. Giá vốn hàng bán 151.729 150.812 143.427 121.403 142.785
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54.295 49.865 13.718 35.272 54.507
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14.619 15.600 14.066 16.812 17.599
7. Chi phí tài chính 3.472 5.372 12.105 19.713 22.578
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.161 4.837 10.512 15.234 26.485
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1.039 -558 -1.483 -1.791 -1.742
9. Chi phí bán hàng 18.248 15.079 14.045 11.337 23.370
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28.589 27.859 30.355 28.154 29.704
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17.565 16.597 -30.205 -8.912 -5.288
12. Thu nhập khác 10 1.235 -236 931 -143
13. Chi phí khác 29 569 4.375 340 -2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -19 666 -4.612 591 -142
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17.546 17.263 -34.816 -8.320 -5.430
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.681 5.344 2.974 1.394 1.174
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -458 -757 -180 189 925
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.223 4.587 2.794 1.583 2.099
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.323 12.676 -37.610 -9.904 -7.529
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11.197 9.610 -14.344 1.432 -3.025
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.126 3.066 -23.267 -11.335 -4.504