|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
170,369
|
183,703
|
206,245
|
205,195
|
160,469
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,257
|
139
|
221
|
4,518
|
3,323
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
169,112
|
183,564
|
206,024
|
200,677
|
157,145
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
133,928
|
138,807
|
151,729
|
150,812
|
143,427
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,184
|
44,757
|
54,295
|
49,865
|
13,718
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,563
|
14,952
|
14,619
|
15,600
|
14,066
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,881
|
2,936
|
3,472
|
5,372
|
12,105
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,514
|
1,966
|
2,161
|
4,837
|
10,512
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,115
|
-2,311
|
-1,039
|
-558
|
-1,483
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,945
|
13,860
|
18,248
|
15,079
|
14,045
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,721
|
28,171
|
28,589
|
27,859
|
30,355
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,085
|
12,430
|
17,565
|
16,597
|
-30,205
|
|
12. Thu nhập khác
|
943
|
1,103
|
10
|
1,235
|
-236
|
|
13. Chi phí khác
|
93
|
57
|
29
|
569
|
4,375
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
850
|
1,046
|
-19
|
666
|
-4,612
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,936
|
13,477
|
17,546
|
17,263
|
-34,816
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,679
|
5,134
|
5,681
|
5,344
|
2,974
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,516
|
-61
|
-458
|
-757
|
-180
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,164
|
5,073
|
5,223
|
4,587
|
2,794
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,772
|
8,403
|
12,323
|
12,676
|
-37,610
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8,308
|
9,723
|
11,197
|
9,610
|
-14,344
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,464
|
-1,319
|
1,126
|
3,066
|
-23,267
|