|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
312,989
|
298,568
|
351,154
|
343,084
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
57
|
104
|
50,231
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
312,986
|
298,510
|
351,050
|
292,853
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
268,675
|
266,322
|
307,860
|
244,086
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,311
|
32,188
|
43,191
|
48,767
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,585
|
790
|
975
|
1,134
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,053
|
12,225
|
11,843
|
12,758
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,420
|
11,715
|
11,256
|
12,323
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,089
|
4,935
|
7,402
|
8,643
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,219
|
7,582
|
9,409
|
9,855
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,535
|
8,236
|
15,511
|
18,645
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
786
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
805
|
378
|
47
|
50
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-803
|
408
|
-47
|
-49
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,732
|
8,643
|
15,464
|
18,596
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
756
|
544
|
776
|
940
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
756
|
544
|
776
|
940
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,975
|
8,099
|
14,688
|
17,656
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,975
|
8,099
|
14,688
|
17,656
|