単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,368 88,907 75,909 115,899 48,866
Các khoản giảm trừ doanh thu 10 101 50,120
Doanh thu thuần 62,358 88,907 75,809 65,779 48,866
Giá vốn hàng bán 55,201 76,392 58,590 53,903 41,934
Lợi nhuận gộp 7,157 12,516 17,218 11,876 6,932
Doanh thu hoạt động tài chính 162 358 388 226 208
Chi phí tài chính 2,684 2,868 3,189 4,017 3,417
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,567 2,803 3,119 3,834 3,181
Chi phí bán hàng 962 1,788 2,525 3,368 1,172
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,418 2,287 2,900 2,251 2,003
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,255 5,931 8,992 2,466 547
Thu nhập khác 46 0 0 0
Chi phí khác 0 79 3 14 3
Lợi nhuận khác 0 -33 -3 -14 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,255 5,899 8,989 2,452 544
Chi phí thuế TNDN hiện hành 63 304 450 123 27
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 63 304 450 123 27
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,193 5,595 8,539 2,329 517
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,193 5,595 8,539 2,329 517
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0