単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159,551 62,368 88,907 75,909 115,899
Các khoản giảm trừ doanh thu 104 10 101 50,120
Doanh thu thuần 159,447 62,358 88,907 75,809 65,779
Giá vốn hàng bán 143,219 55,201 76,392 58,590 53,903
Lợi nhuận gộp 16,228 7,157 12,516 17,218 11,876
Doanh thu hoạt động tài chính 337 162 358 388 226
Chi phí tài chính 3,126 2,684 2,868 3,189 4,017
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,085 2,567 2,803 3,119 3,834
Chi phí bán hàng 1,403 962 1,788 2,525 3,368
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,574 2,418 2,287 2,900 2,251
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,461 1,255 5,931 8,992 2,466
Thu nhập khác 0 46 0 0
Chi phí khác 5 0 79 3 14
Lợi nhuận khác -5 0 -33 -3 -14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,456 1,255 5,899 8,989 2,452
Chi phí thuế TNDN hiện hành 523 63 304 450 123
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 523 63 304 450 123
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,933 1,193 5,595 8,539 2,329
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,933 1,193 5,595 8,539 2,329
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)