|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
88,907
|
75,909
|
115,899
|
48,866
|
162,049
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
101
|
50,120
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
88,907
|
75,809
|
65,779
|
48,866
|
162,049
|
|
Giá vốn hàng bán
|
76,392
|
58,590
|
53,903
|
41,934
|
145,072
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,516
|
17,218
|
11,876
|
6,932
|
16,977
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
358
|
388
|
226
|
208
|
809
|
|
Chi phí tài chính
|
2,868
|
3,189
|
4,017
|
3,417
|
3,942
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,803
|
3,119
|
3,834
|
3,181
|
3,839
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,788
|
2,525
|
3,368
|
1,172
|
1,565
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,287
|
2,900
|
2,251
|
2,003
|
2,498
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,931
|
8,992
|
2,466
|
547
|
9,781
|
|
Thu nhập khác
|
46
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
79
|
3
|
14
|
3
|
21
|
|
Lợi nhuận khác
|
-33
|
-3
|
-14
|
-3
|
-21
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,899
|
8,989
|
2,452
|
544
|
9,760
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
304
|
450
|
123
|
27
|
489
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
304
|
450
|
123
|
27
|
489
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,595
|
8,539
|
2,329
|
517
|
9,271
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,595
|
8,539
|
2,329
|
517
|
9,271
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|