|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
159,551
|
62,368
|
88,907
|
75,909
|
115,899
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
104
|
10
|
|
101
|
50,120
|
|
Doanh thu thuần
|
159,447
|
62,358
|
88,907
|
75,809
|
65,779
|
|
Giá vốn hàng bán
|
143,219
|
55,201
|
76,392
|
58,590
|
53,903
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,228
|
7,157
|
12,516
|
17,218
|
11,876
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
337
|
162
|
358
|
388
|
226
|
|
Chi phí tài chính
|
3,126
|
2,684
|
2,868
|
3,189
|
4,017
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,085
|
2,567
|
2,803
|
3,119
|
3,834
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,403
|
962
|
1,788
|
2,525
|
3,368
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,574
|
2,418
|
2,287
|
2,900
|
2,251
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,461
|
1,255
|
5,931
|
8,992
|
2,466
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
46
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
5
|
0
|
79
|
3
|
14
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5
|
0
|
-33
|
-3
|
-14
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,456
|
1,255
|
5,899
|
8,989
|
2,452
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
523
|
63
|
304
|
450
|
123
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
523
|
63
|
304
|
450
|
123
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,933
|
1,193
|
5,595
|
8,539
|
2,329
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,933
|
1,193
|
5,595
|
8,539
|
2,329
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|