単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 346,712 364,581 365,191 350,644 364,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57 200 560 126 2,732
1. Tiền 57 200 560 126 2,732
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 113 113 118 118 122
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 255,885 266,089 251,995 221,838 256,164
1. Phải thu khách hàng 69,832 75,919 54,762 3,759 12,984
2. Trả trước cho người bán 185,993 190,056 196,547 218,079 242,411
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 59 114 686 1 770
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 84,447 90,157 103,316 118,726 94,629
1. Hàng tồn kho 85,327 91,038 104,827 120,238 96,141
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -880 -880 -1,512 -1,512 -1,512
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,210 8,022 9,203 9,836 11,280
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 547 262 510 732 1,466
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,663 7,759 8,693 9,104 9,814
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 128,470 125,809 122,770 120,093 118,496
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 36 0 38
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 36 0 38
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 124,533 121,350 118,395 114,028 112,368
1. Tài sản cố định hữu hình 116,951 113,350 110,456 106,148 104,549
- Nguyên giá 206,397 206,397 207,127 206,397 208,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,446 -93,047 -96,671 -100,249 -103,958
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,582 8,000 7,939 7,879 7,819
- Nguyên giá 9,231 9,698 9,698 9,698 9,698
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,649 -1,699 -1,759 -1,819 -1,879
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 2,260 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 2,260 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,847 3,651 3,692 3,446 3,518
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,847 3,651 3,692 3,446 3,518
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 475,182 490,390 487,961 470,737 483,422
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 238,509 244,218 237,351 222,680 222,624
I. Nợ ngắn hạn 212,096 220,488 201,148 204,252 209,325
1. Vay và nợ ngắn 144,606 187,716 182,792 174,189 154,588
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,340 12,954 12,318 11,843 35,132
4. Người mua trả tiền trước 54,646 13,146 927 13,095 16,172
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 511 911 1,055 1,064 626
6. Phải trả người lao động 1,421 1,273 1,008 2,003 1,817
7. Chi phí phải trả 1,256 4,311 2,867 1,703 759
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 318 177 182 355 231
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26,413 23,731 36,203 18,429 13,299
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 32 0 15,123 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 26,382 23,731 21,080 18,429 13,299
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236,672 246,171 250,611 248,057 260,798
I. Vốn chủ sở hữu 236,672 246,171 250,611 248,057 260,798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 205,458 205,458 228,058 228,058 228,058
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 15,963
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,214 39,753 19,483 19,999 13,307
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 960 3,070 0 3,470
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 475,182 490,390 487,961 470,737 483,422