|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71,781
|
32,793
|
26,669
|
45,405
|
35,101
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
71,781
|
32,793
|
26,669
|
45,405
|
35,101
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65,740
|
26,431
|
20,062
|
38,937
|
28,232
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,041
|
6,363
|
6,607
|
6,467
|
6,869
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
2
|
2
|
2
|
15
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,170
|
1,031
|
1,059
|
989
|
928
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,170
|
1,031
|
1,059
|
989
|
928
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
460
|
424
|
463
|
2,316
|
1,693
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,356
|
4,854
|
5,033
|
3,123
|
4,203
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,057
|
56
|
54
|
40
|
60
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,057
|
56
|
54
|
40
|
60
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,042
|
56
|
54
|
40
|
60
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,042
|
56
|
54
|
40
|
60
|