Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2015 Q1 2016 Q1 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19.159 20.938 22.183
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 73 20 57
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 19.086 20.918 22.125
4. Giá vốn hàng bán 12.264 12.093 12.842
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.822 8.825 9.283
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1
7. Chi phí tài chính 99 75 107
-Trong đó: Chi phí lãi vay 99 0 107
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.330 6.877 7.340
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 555 619 581
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 840 1.256 1.257
12. Thu nhập khác 103 206 136
13. Chi phí khác 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 103 206 136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 942 1.462 1.393
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 207 292 279
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 207 292 279
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 735 1.169 1.114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 735 1.169 1.114