1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19.159
|
20.938
|
22.183
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
73
|
20
|
57
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
19.086
|
20.918
|
22.125
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12.264
|
12.093
|
12.842
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.822
|
8.825
|
9.283
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
7. Chi phí tài chính
|
99
|
75
|
107
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
99
|
0
|
107
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.330
|
6.877
|
7.340
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
555
|
619
|
581
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
840
|
1.256
|
1.257
|
12. Thu nhập khác
|
103
|
206
|
136
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
103
|
206
|
136
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
942
|
1.462
|
1.393
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
207
|
292
|
279
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
207
|
292
|
279
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
735
|
1.169
|
1.114
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
735
|
1.169
|
1.114
|