Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 498.781 492.196 508.398 520.167 537.182
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.085 29.722 21.048 9.497 8.953
1. Tiền 2.585 9.202 3.503 7.497 3.953
2. Các khoản tương đương tiền 23.500 20.520 17.545 2.000 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 29.140 30.640 442.514 464.177 473.963
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 29.140 30.640 442.514 464.177 473.963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 432.132 423.756 32.138 35.445 41.473
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 43.182 36.599 30.887 34.220 39.533
2. Trả trước cho người bán 54 486 221 118 284
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 372.000 380.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16.895 6.671 1.029 1.107 1.656
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9.703 7.838 8.101 7.942 11.055
1. Hàng tồn kho 9.703 7.838 8.101 7.942 11.055
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.721 240 4.596 3.105 1.738
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.721 240 4.366 2.889 1.497
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 117
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 230 216 125
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17.224 16.740 15.744 15.150 14.749
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.335 13.702 13.869 13.490 12.981
1. Tài sản cố định hữu hình 14.335 13.702 13.869 13.490 12.981
- Nguyên giá 319.418 318.456 319.255 319.507 319.382
- Giá trị hao mòn lũy kế -305.083 -304.755 -305.386 -306.016 -306.402
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 125 125 125 125 125
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -125 -125 -125 -125
III. Bất động sản đầu tư 1.090 1.019 948 876 805
- Nguyên giá 4.247 4.247 4.247 4.247 4.247
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.157 -3.228 -3.299 -3.370 -3.441
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 341 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 341 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.799 1.679 928 783 963
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.799 1.679 928 783 963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 516.005 508.936 524.142 535.317 551.931
NGUỒN VỐN 507.230
A. Nợ phải trả 28.600 30.674 29.571 28.087 33.812
I. Nợ ngắn hạn 28.375 30.449 29.346 27.862 33.587
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.711 6.940 12.025 6.456 8.991
4. Người mua trả tiền trước 0 671 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.010 12.127 10.103 11.090 15.242
6. Phải trả người lao động 1.154 5.477 2.626 2.114 1.904
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.025 1.690 862 894 1.203
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 607 180 1.435 1.063 590
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.782 3.277 2.207 6.158 5.569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 87 87 87 87 87
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 225 225 225 225 225
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 225 225 225 225 225
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 487.405 478.262 494.571 507.230 518.119
I. Vốn chủ sở hữu 487.291 478.160 494.571 507.230 518.119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45.702 45.702 45.702 45.702 45.702
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 48.916 48.916 49.005 48.993 48.984
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 50.762 50.762 50.762 50.762 50.762
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 165.682 158.484 170.945 180.256 187.492
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 135.442 126.302 156.689 156.689 156.689
- LNST chưa phân phối kỳ này 30.240 32.182 14.256 23.567 30.803
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 176.229 174.296 178.157 181.516 185.180
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 114 102 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 114 102 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 516.005 508.936 524.142 535.317 551.931