|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
498.781
|
492.196
|
508.398
|
520.167
|
537.182
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.085
|
29.722
|
21.048
|
9.497
|
8.953
|
|
1. Tiền
|
2.585
|
9.202
|
3.503
|
7.497
|
3.953
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23.500
|
20.520
|
17.545
|
2.000
|
5.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
29.140
|
30.640
|
442.514
|
464.177
|
473.963
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
29.140
|
30.640
|
442.514
|
464.177
|
473.963
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
432.132
|
423.756
|
32.138
|
35.445
|
41.473
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.182
|
36.599
|
30.887
|
34.220
|
39.533
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
54
|
486
|
221
|
118
|
284
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
372.000
|
380.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.895
|
6.671
|
1.029
|
1.107
|
1.656
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9.703
|
7.838
|
8.101
|
7.942
|
11.055
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9.703
|
7.838
|
8.101
|
7.942
|
11.055
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.721
|
240
|
4.596
|
3.105
|
1.738
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.721
|
240
|
4.366
|
2.889
|
1.497
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
117
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
230
|
216
|
125
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17.224
|
16.740
|
15.744
|
15.150
|
14.749
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14.335
|
13.702
|
13.869
|
13.490
|
12.981
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.335
|
13.702
|
13.869
|
13.490
|
12.981
|
|
- Nguyên giá
|
319.418
|
318.456
|
319.255
|
319.507
|
319.382
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-305.083
|
-304.755
|
-305.386
|
-306.016
|
-306.402
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
125
|
125
|
125
|
125
|
125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.090
|
1.019
|
948
|
876
|
805
|
|
- Nguyên giá
|
4.247
|
4.247
|
4.247
|
4.247
|
4.247
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.157
|
-3.228
|
-3.299
|
-3.370
|
-3.441
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
341
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
341
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.799
|
1.679
|
928
|
783
|
963
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.799
|
1.679
|
928
|
783
|
963
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
516.005
|
508.936
|
524.142
|
535.317
|
551.931
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
507.230
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28.600
|
30.674
|
29.571
|
28.087
|
33.812
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
28.375
|
30.449
|
29.346
|
27.862
|
33.587
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.711
|
6.940
|
12.025
|
6.456
|
8.991
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
671
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.010
|
12.127
|
10.103
|
11.090
|
15.242
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.154
|
5.477
|
2.626
|
2.114
|
1.904
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.025
|
1.690
|
862
|
894
|
1.203
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
607
|
180
|
1.435
|
1.063
|
590
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.782
|
3.277
|
2.207
|
6.158
|
5.569
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
87
|
87
|
87
|
87
|
87
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
225
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
225
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
487.405
|
478.262
|
494.571
|
507.230
|
518.119
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
487.291
|
478.160
|
494.571
|
507.230
|
518.119
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45.702
|
45.702
|
45.702
|
45.702
|
45.702
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48.916
|
48.916
|
49.005
|
48.993
|
48.984
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
50.762
|
50.762
|
50.762
|
50.762
|
50.762
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
165.682
|
158.484
|
170.945
|
180.256
|
187.492
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
135.442
|
126.302
|
156.689
|
156.689
|
156.689
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30.240
|
32.182
|
14.256
|
23.567
|
30.803
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
176.229
|
174.296
|
178.157
|
181.516
|
185.180
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
114
|
102
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
114
|
102
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
516.005
|
508.936
|
524.142
|
535.317
|
551.931
|