単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 451,205 474,441 490,559 498,781 492,196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,279 10,638 13,249 26,085 29,722
1. Tiền 3,279 2,638 3,249 2,585 9,202
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 8,000 10,000 23,500 20,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22,595 31,885 31,385 29,140 30,640
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 409,796 417,764 433,581 432,132 423,756
1. Phải thu khách hàng 31,239 35,423 44,869 43,182 36,599
2. Trả trước cho người bán 0 98 0 54 486
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,557 10,243 16,711 16,895 6,671
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10,520 9,317 9,145 9,703 7,838
1. Hàng tồn kho 10,520 9,317 9,145 9,703 7,838
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,015 4,838 3,199 1,721 240
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 438 4,667 3,130 1,721 240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 577 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 171 69 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,058 19,019 18,168 17,224 16,740
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,066 15,560 14,976 14,335 13,702
1. Tài sản cố định hữu hình 15,066 15,560 14,976 14,335 13,702
- Nguyên giá 318,218 319,359 319,418 319,418 318,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -303,152 -303,798 -304,442 -305,083 -304,755
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 125 125 125 125 125
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -125 -125 -125 -125
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,303 1,232 1,161 1,090 1,019
- Nguyên giá 4,247 4,247 4,247 4,247 4,247
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,944 -3,015 -3,086 -3,157 -3,228
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,877 2,227 2,031 1,799 1,679
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,877 2,227 2,031 1,799 1,679
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 470,263 493,460 508,726 516,005 508,936
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,787 25,560 32,194 28,600 30,674
I. Nợ ngắn hạn 23,787 25,335 31,969 28,375 30,449
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,284 7,512 8,046 6,711 6,940
4. Người mua trả tiền trước 0 225 0 0 671
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,472 10,760 14,013 16,010 12,127
6. Phải trả người lao động 3,548 198 4,349 1,154 5,477
7. Chi phí phải trả 1,471 860 933 1,025 1,690
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 772 4,517 3,531 2,782 3,277
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 225 225 225 225
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 225 225 225 225
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 446,476 467,900 476,532 487,405 478,262
I. Vốn chủ sở hữu 446,325 467,761 476,405 487,291 478,160
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,702 45,702 45,702 45,702 45,702
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 48,916 48,916 48,916 48,916 48,916
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,762 50,762 50,762 50,762 50,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136,134 151,793 157,723 165,682 158,484
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 151 139 127 114 102
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 224 87 87 87 87
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 151 139 126 114 102
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 164,812 170,588 173,303 176,229 174,296
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 470,263 493,460 508,726 516,005 508,936