|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
451,205
|
474,441
|
490,559
|
498,781
|
492,196
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,279
|
10,638
|
13,249
|
26,085
|
29,722
|
|
1. Tiền
|
3,279
|
2,638
|
3,249
|
2,585
|
9,202
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,000
|
8,000
|
10,000
|
23,500
|
20,520
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22,595
|
31,885
|
31,385
|
29,140
|
30,640
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
409,796
|
417,764
|
433,581
|
432,132
|
423,756
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
31,239
|
35,423
|
44,869
|
43,182
|
36,599
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
98
|
0
|
54
|
486
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,557
|
10,243
|
16,711
|
16,895
|
6,671
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,520
|
9,317
|
9,145
|
9,703
|
7,838
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,520
|
9,317
|
9,145
|
9,703
|
7,838
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,015
|
4,838
|
3,199
|
1,721
|
240
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
438
|
4,667
|
3,130
|
1,721
|
240
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
577
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
171
|
69
|
0
|
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
19,058
|
19,019
|
18,168
|
17,224
|
16,740
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,066
|
15,560
|
14,976
|
14,335
|
13,702
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,066
|
15,560
|
14,976
|
14,335
|
13,702
|
|
- Nguyên giá
|
318,218
|
319,359
|
319,418
|
319,418
|
318,456
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-303,152
|
-303,798
|
-304,442
|
-305,083
|
-304,755
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
125
|
125
|
125
|
125
|
125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,303
|
1,232
|
1,161
|
1,090
|
1,019
|
|
- Nguyên giá
|
4,247
|
4,247
|
4,247
|
4,247
|
4,247
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,944
|
-3,015
|
-3,086
|
-3,157
|
-3,228
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,877
|
2,227
|
2,031
|
1,799
|
1,679
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,877
|
2,227
|
2,031
|
1,799
|
1,679
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
470,263
|
493,460
|
508,726
|
516,005
|
508,936
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23,787
|
25,560
|
32,194
|
28,600
|
30,674
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23,787
|
25,335
|
31,969
|
28,375
|
30,449
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,284
|
7,512
|
8,046
|
6,711
|
6,940
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
225
|
0
|
0
|
671
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,472
|
10,760
|
14,013
|
16,010
|
12,127
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,548
|
198
|
4,349
|
1,154
|
5,477
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,471
|
860
|
933
|
1,025
|
1,690
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
772
|
4,517
|
3,531
|
2,782
|
3,277
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
446,476
|
467,900
|
476,532
|
487,405
|
478,262
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
446,325
|
467,761
|
476,405
|
487,291
|
478,160
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,702
|
45,702
|
45,702
|
45,702
|
45,702
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48,916
|
48,916
|
48,916
|
48,916
|
48,916
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
50,762
|
50,762
|
50,762
|
50,762
|
50,762
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
136,134
|
151,793
|
157,723
|
165,682
|
158,484
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
151
|
139
|
127
|
114
|
102
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
224
|
87
|
87
|
87
|
87
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
151
|
139
|
126
|
114
|
102
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
164,812
|
170,588
|
173,303
|
176,229
|
174,296
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
470,263
|
493,460
|
508,726
|
516,005
|
508,936
|