単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 490,559 498,781 492,196 508,398 520,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,249 26,085 29,722 21,048 9,497
1. Tiền 3,249 2,585 9,202 3,503 7,497
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 23,500 20,520 17,545 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,385 29,140 30,640 442,514 464,177
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 433,581 432,132 423,756 32,138 35,445
1. Phải thu khách hàng 44,869 43,182 36,599 30,887 34,220
2. Trả trước cho người bán 0 54 486 221 118
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,711 16,895 6,671 1,029 1,107
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9,145 9,703 7,838 8,101 7,942
1. Hàng tồn kho 9,145 9,703 7,838 8,101 7,942
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,199 1,721 240 4,596 3,105
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,130 1,721 240 4,366 2,889
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 69 0 0 230 216
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,168 17,224 16,740 15,744 15,150
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,976 14,335 13,702 13,869 13,490
1. Tài sản cố định hữu hình 14,976 14,335 13,702 13,869 13,490
- Nguyên giá 319,418 319,418 318,456 319,255 319,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -304,442 -305,083 -304,755 -305,386 -306,016
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 125 125 125 125 125
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -125 -125 -125 -125
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,161 1,090 1,019 948 876
- Nguyên giá 4,247 4,247 4,247 4,247 4,247
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,086 -3,157 -3,228 -3,299 -3,370
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,031 1,799 1,679 928 783
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,031 1,799 1,679 928 783
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 508,726 516,005 508,936 524,142 535,317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,194 28,600 30,674 29,571 28,087
I. Nợ ngắn hạn 31,969 28,375 30,449 29,346 27,862
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,046 6,711 6,940 12,025 6,456
4. Người mua trả tiền trước 0 0 671 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,013 16,010 12,127 10,103 11,090
6. Phải trả người lao động 4,349 1,154 5,477 2,626 2,114
7. Chi phí phải trả 933 1,025 1,690 862 894
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,531 2,782 3,277 2,207 6,158
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 225 225 225 225 225
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 225 225 225 225 225
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 476,532 487,405 478,262 494,571 507,230
I. Vốn chủ sở hữu 476,405 487,291 478,160 494,571 507,230
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,702 45,702 45,702 45,702 45,702
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 48,916 48,916 48,916 49,005 48,993
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,762 50,762 50,762 50,762 50,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 157,723 165,682 158,484 170,945 180,256
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 127 114 102 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 87 87 87 87 87
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 126 114 102 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 173,303 176,229 174,296 178,157 181,516
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 508,726 516,005 508,936 524,142 535,317