単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,782 59,439 36,344 32,016 29,552
Các khoản giảm trừ doanh thu 854 1,037 0 1,961
Doanh thu thuần 21,928 59,439 35,307 32,016 27,591
Giá vốn hàng bán 24,196 35,595 29,112 23,904 28,192
Lợi nhuận gộp -2,268 23,844 6,195 8,112 -601
Doanh thu hoạt động tài chính 6,500 6,559 6,621 6,767 6,789
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 399 364 525 375 492
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,482 2,380 3,335 2,446 3,303
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 351 27,659 8,956 12,058 2,393
Thu nhập khác 2,636 650 2,804 1,700 3,465
Chi phí khác 1,048 185 927 123 1,901
Lợi nhuận khác 1,589 465 1,877 1,577 1,563
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,940 28,124 10,833 13,635 3,956
Chi phí thuế TNDN hiện hành 410 5,648 2,189 2,749 814
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 410 5,648 2,189 2,749 814
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,531 22,476 8,644 10,886 3,143
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 193 6,125 2,715 2,926
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,338 16,351 5,930 7,959 3,143
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)