単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,439 36,344 32,016 29,552 60,169
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,037 0 1,961
Doanh thu thuần 59,439 35,307 32,016 27,591 60,169
Giá vốn hàng bán 35,595 29,112 23,904 28,192 39,188
Lợi nhuận gộp 23,844 6,195 8,112 -601 20,981
Doanh thu hoạt động tài chính 6,559 6,621 6,767 6,789 6,537
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 364 525 375 492 1,595
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,380 3,335 2,446 3,303 3,008
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,659 8,956 12,058 2,393 22,915
Thu nhập khác 650 2,804 1,700 3,465 379
Chi phí khác 185 927 123 1,901 30
Lợi nhuận khác 465 1,877 1,577 1,563 350
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,124 10,833 13,635 3,956 23,265
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,648 2,189 2,749 814 4,675
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,648 2,189 2,749 814 4,675
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,476 8,644 10,886 3,143 18,589
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6,125 2,715 2,926 4,333
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,351 5,930 7,959 3,143 14,256
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0