|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
316.338
|
251.241
|
200.934
|
185.086
|
315.440
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.137
|
0
|
8
|
0
|
56
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
312.202
|
251.241
|
200.926
|
185.086
|
315.385
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
216.602
|
160.049
|
132.909
|
132.732
|
229.347
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
95.600
|
91.193
|
68.017
|
52.354
|
86.038
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
827
|
6.985
|
6.416
|
11.321
|
14.092
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-562
|
748
|
1.856
|
1.905
|
2.563
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
384
|
506
|
736
|
833
|
853
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18.930
|
21.905
|
12.556
|
9.665
|
21.388
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54.044
|
52.266
|
42.440
|
38.182
|
59.778
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24.014
|
23.260
|
17.581
|
13.923
|
16.401
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.588
|
1.306
|
945
|
836
|
580
|
|
13. Chi phí khác
|
198
|
906
|
828
|
1.210
|
575
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.390
|
399
|
117
|
-373
|
5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25.405
|
23.659
|
17.699
|
13.549
|
16.406
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.125
|
3.723
|
2.887
|
1.382
|
2.430
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
155
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.125
|
3.723
|
3.042
|
1.382
|
2.430
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.280
|
19.936
|
14.657
|
12.167
|
13.976
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.280
|
19.936
|
14.657
|
12.167
|
13.976
|