単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,605 66,659 114,789 92,387 49,573
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 56
Doanh thu thuần 41,605 66,659 114,789 92,332 49,573
Giá vốn hàng bán 30,018 41,985 90,715 65,377 31,571
Lợi nhuận gộp 11,588 24,674 24,074 26,955 18,001
Doanh thu hoạt động tài chính 5,088 2,733 5,593 485 2,719
Chi phí tài chính 447 1,216 545 355 497
Trong đó: Chi phí lãi vay 183 317 309 45 92
Chi phí bán hàng 3,385 8,977 3,673 6,942 5,000
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,709 14,320 18,900 17,641 11,044
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,135 2,893 6,550 2,502 4,180
Thu nhập khác 47 101 90 341 3
Chi phí khác 124 0 451
Lợi nhuận khác 47 -23 90 -109 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,183 2,870 6,639 2,393 4,183
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,162 817 453 365
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,162 817 453 365
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,183 1,708 5,822 1,939 3,818
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,183 1,708 5,822 1,939 3,818
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)