単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,107 4,183 2,870 6,639 2,393
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,601 811 3,047 8,552 2,315
- Khấu hao TSCĐ 652 629 610 561 453
- Các khoản dự phòng 5,122 2,145 0 1,956
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -396 -25 0 -137
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1 -1 0 7,682 -2
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 223 183 317 309 45
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 17,708 4,994 5,917 15,191 4,708
- Tăng, giảm các khoản phải thu -19,251 -8,844 8,923 -17,170 -1,303
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14,972 -3,966 -6,231 5,455 -3,334
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,854 -10,630 14,881 35,812 -2,075
- Tăng giảm chi phí trả trước 51 -67 -346 -682 -926
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 500
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -600 0 1,106
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 20 0 147
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -62 -855 0 -1,069 -26
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 31,272 -19,948 23,145 39,290 -2,957
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -802 -429 -1,802
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -45
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 243 5,058 2,627 5,400 210
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -559 5,058 2,197 3,553 210
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 785 0 -22,368
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,457 -10,257 -6,331 -11,137 -10,383
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,557 -40 -18 -4 -4,561
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,229 -10,297 -6,350 -33,509 -14,944
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16,484 -25,188 18,992 9,334 -17,691
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,458 38,941 13,753 32,746 41,967
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -113
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,941 13,753 32,746 41,967 24,276