|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
37.600
|
-22.845
|
-19.496
|
26.224
|
950
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
957
|
-607
|
-598
|
635
|
-580
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
113
|
81
|
81
|
81
|
81
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-137
|
-688
|
-69
|
-57
|
-51
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
981
|
0
|
-611
|
611
|
-611
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
-13.719
|
2.486
|
11.233
|
-5.447
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
-13.719
|
2.486
|
11.233
|
-5.447
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-26.755
|
21.894
|
8.601
|
3.152
|
-8.252
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-26.755
|
21.894
|
8.601
|
3.152
|
-8.252
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-705.690
|
14.777
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-352.679
|
-78.662
|
255.023
|
262.388
|
-240.849
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
36.370
|
18
|
-26
|
-8.830
|
8.856
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-330.337
|
49.185
|
-153.993
|
-311.657
|
232.626
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-59.044
|
44.236
|
-52.638
|
81.988
|
12
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-101.583
|
17.444
|
-9.007
|
41.244
|
-13.329
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-3.489
|
1.702
|
1.788
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
0
|
611
|
-611
|
611
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
27
|
-22
|
-5
|
-37
|
-10
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-359
|
15.067
|
-581
|
-91.063
|
88.160
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-85
|
68
|
208
|
-346
|
-10
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
0
|
0
|
-11.051
|
422
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
296
|
1.675
|
-395
|
973
|
-897
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
|
16.341
|
-6.958
|
0
|
83
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8.891
|
-2.276
|
1.536
|
436
|
1.992
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-89.081
|
-15.110
|
102
|
-2.127
|
-94.013
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-795.472
|
16.944
|
35.663
|
-38.691
|
-16.348
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
137
|
688
|
69
|
57
|
51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
137
|
688
|
69
|
57
|
51
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
-29.755
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-29.755
|
|
0
|
0
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-795.334
|
-12.123
|
35.732
|
-38.634
|
-16.297
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
832.517
|
37.183
|
25.060
|
60.792
|
22.157
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
107.517
|
37.183
|
25.060
|
60.792
|
22.157
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
725.000
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
37.183
|
25.060
|
60.792
|
22.157
|
5.860
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
37.183
|
25.060
|
60.792
|
22.157
|
5.860
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
25.060
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|