Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -27,472 37,600 -22,845 -19,496 26,137
2. Điều chỉnh cho các khoản: -33 957 -607 -598 25
- Khấu hao TSCĐ 138 113 81 81 81
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -116 -137 -688 -69 -57
- Dự thu tiền lãi -54 981 0 -611
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 7,314 -13,719 2,486 11,233
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 7,314 -13,719 2,486 11,233
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 36,347 -26,755 21,894 8,601 3,152
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 36,347 -26,755 21,894 8,601 3,152
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 664,756 -705,690 14,777
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 434,961 -352,679 -78,662 255,023 262,388
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 20,000 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -36,365 36,370 18 -26 -8,830
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 220,915 -330,337 49,185 -153,993 -311,657
- Tăng (giảm) các tài sản khác 25,244 -59,044 44,236 -52,638 81,966
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -14,713 -101,583 17,444 44,670 -13,131
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 -3,489 1,702 1,788
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 0 0 611
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 25 27 -22 -5 -37
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 26 -359 15,067 -581 1,792
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -19,601 -85 68 208 -346
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0 -10,367
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -202 296 1,675 -395 973
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 16,341 -6,958
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 7,811 -8,891 -2,276 1,536 -1,502
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -2,772 -89,081 -15,110 102 -93,641
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 666,199 -795,472 16,944 35,663 -38,713
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 116 137 688 69 57
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 116 137 688 69 57
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ -29,755
3. Tiền vay gốc 0
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29,755
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 666,315 -795,334 -12,123 35,732 -38,656
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 166,202 832,517 37,183 25,060 60,792
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 46,202 107,517 37,183 25,060 60,792
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 46,202 0
Các khoản tương đương tiền 120,000 725,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 832,517 37,183 25,060 60,792 22,135
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 107,517 37,183 25,060 60,792 22,135
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 25,060
Các khoản tương đương tiền 725,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0