Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 37.600 -22.845 -19.496 26.224 950
2. Điều chỉnh cho các khoản: 957 -607 -598 635 -580
- Khấu hao TSCĐ 113 81 81 81 81
- Các khoản dự phòng 0 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -137 -688 -69 -57 -51
- Dự thu tiền lãi 981 0 -611 611 -611
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -13.719 2.486 11.233 -5.447
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -13.719 2.486 11.233 -5.447
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -26.755 21.894 8.601 3.152 -8.252
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -26.755 21.894 8.601 3.152 -8.252
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -705.690 14.777 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -352.679 -78.662 255.023 262.388 -240.849
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 36.370 18 -26 -8.830 8.856
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -330.337 49.185 -153.993 -311.657 232.626
- Tăng (giảm) các tài sản khác -59.044 44.236 -52.638 81.988 12
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -101.583 17.444 -9.007 41.244 -13.329
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -3.489 1.702 1.788 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 0 611 -611 611
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 27 -22 -5 -37 -10
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -359 15.067 -581 -91.063 88.160
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -85 68 208 -346 -10
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0 -11.051 422
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 296 1.675 -395 973 -897
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 16.341 -6.958 0 83
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -8.891 -2.276 1.536 436 1.992
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -89.081 -15.110 102 -2.127 -94.013
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -795.472 16.944 35.663 -38.691 -16.348
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 137 688 69 57 51
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 137 688 69 57 51
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ -29.755 0 0
3. Tiền vay gốc 0 0 0
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
3.2. Tiền vay khác 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29.755 0 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -795.334 -12.123 35.732 -38.634 -16.297
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 832.517 37.183 25.060 60.792 22.157
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 107.517 37.183 25.060 60.792 22.157
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 0 0
Các khoản tương đương tiền 725.000 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 37.183 25.060 60.792 22.157 5.860
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 37.183 25.060 60.792 22.157 5.860
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 25.060 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0