|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-27,472
|
37,600
|
-22,845
|
-19,496
|
26,137
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-33
|
957
|
-607
|
-598
|
25
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
138
|
113
|
81
|
81
|
81
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-116
|
-137
|
-688
|
-69
|
-57
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-54
|
981
|
0
|
-611
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
7,314
|
|
-13,719
|
2,486
|
11,233
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
7,314
|
|
-13,719
|
2,486
|
11,233
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
36,347
|
-26,755
|
21,894
|
8,601
|
3,152
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
36,347
|
-26,755
|
21,894
|
8,601
|
3,152
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
664,756
|
-705,690
|
14,777
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
434,961
|
-352,679
|
-78,662
|
255,023
|
262,388
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-36,365
|
36,370
|
18
|
-26
|
-8,830
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
220,915
|
-330,337
|
49,185
|
-153,993
|
-311,657
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
25,244
|
-59,044
|
44,236
|
-52,638
|
81,966
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-14,713
|
-101,583
|
17,444
|
44,670
|
-13,131
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
-3,489
|
1,702
|
1,788
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
|
0
|
611
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
25
|
27
|
-22
|
-5
|
-37
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
26
|
-359
|
15,067
|
-581
|
1,792
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-19,601
|
-85
|
68
|
208
|
-346
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
-10,367
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-202
|
296
|
1,675
|
-395
|
973
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
|
|
16,341
|
-6,958
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7,811
|
-8,891
|
-2,276
|
1,536
|
-1,502
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2,772
|
-89,081
|
-15,110
|
102
|
-93,641
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
666,199
|
-795,472
|
16,944
|
35,663
|
-38,713
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
116
|
137
|
688
|
69
|
57
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
116
|
137
|
688
|
69
|
57
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
-29,755
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
0
|
|
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-29,755
|
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
666,315
|
-795,334
|
-12,123
|
35,732
|
-38,656
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
166,202
|
832,517
|
37,183
|
25,060
|
60,792
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
46,202
|
107,517
|
37,183
|
25,060
|
60,792
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
46,202
|
|
0
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
120,000
|
725,000
|
0
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
832,517
|
37,183
|
25,060
|
60,792
|
22,135
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
107,517
|
37,183
|
25,060
|
60,792
|
22,135
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
25,060
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
725,000
|
|
0
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|