Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp -19,739 32,724 -27,472 37,600 -22,845
2. Điều chỉnh cho các khoản: 2,043 -1,697 -33 957 -607
- Khấu hao TSCĐ 80 129 138 113 81
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -1,209 -289 -116 -137 -688
- Dự thu tiền lãi 3,173 -1,537 -54 981 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -6,197 1,990 7,314 -13,719
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -6,197 1,990 7,314 -13,719
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 30,807 -29,416 36,347 -26,755 21,894
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 30,807 -29,416 36,347 -26,755 21,894
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 180,761 -416,022 664,756 -705,690 14,777
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 31,798 -287,966 434,961 -352,679 -78,662
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 20,000 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 4,659 542 -36,365 36,370 18
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 174,148 -95,005 220,915 -330,337 49,185
- Tăng (giảm) các tài sản khác -29,845 -33,594 25,244 -59,044 44,236
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -74,971 -1,503 -14,713 -101,583 17,444
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 -3,489 1,702
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 2,058 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -19 -41 25 27 -22
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 691 543 26 -359 15,067
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -74,285 1,097 -19,601 -85 68
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 70 -351 -202 296 1,675
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -2 16,341
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,922 3,874 7,811 -8,891 -2,276
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 496 -8,683 -2,772 -89,081 -15,110
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 112,704 -413,925 666,199 -795,472 16,944
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -1,745 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 1,209 289 116 137 688
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,209 -1,455 116 137 688
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ -29,755
3. Tiền vay gốc 0
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29,755
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 113,914 -415,380 666,315 -795,334 -12,123
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 467,669 581,582 166,202 832,517 37,183
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 429,669 531,582 46,202 107,517 37,183
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 429,669 531,582 46,202 0
Các khoản tương đương tiền 38,000 50,000 120,000 725,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 581,582 166,202 832,517 37,183 25,060
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 531,582 46,202 107,517 37,183 25,060
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 531,582 46,202 25,060
Các khoản tương đương tiền 50,000 120,000 725,000 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0