Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 181.268 166.489 160.580 161.790 173.634
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 35
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 181.268 166.489 160.544 161.790 173.634
4. Giá vốn hàng bán 157.952 144.619 128.300 129.903 136.275
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23.316 21.870 32.245 31.887 37.358
6. Doanh thu hoạt động tài chính 595 968 148 380 239
7. Chi phí tài chính 1.974 2.023 2.450 2.148 -135
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.194 1.874 1.805 1.396
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.038 874 686 255 179
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18.478 17.826 24.997 25.494 31.656
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.421 2.114 4.260 4.370 5.897
12. Thu nhập khác 365 54 46 317
13. Chi phí khác 158 509 1.561 759 1.254
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -158 -144 -1.507 -713 -937
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.263 1.970 2.753 3.657 4.960
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 954 470 987 1.806 2.773
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 60 40 380
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.014 470 987 1.846 3.153
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.249 1.501 1.766 1.811 1.807
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.249 1.501 1.766 1.811