|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,263
|
1,970
|
2,753
|
3,657
|
4,960
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,819
|
3,575
|
9,699
|
6,807
|
5,487
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,937
|
1,896
|
1,643
|
1,526
|
1,712
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-300
|
|
5,757
|
3,398
|
2,257
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
582
|
536
|
238
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13
|
-195
|
-89
|
-50
|
-220
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,194
|
1,874
|
1,805
|
1,396
|
1,501
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,082
|
5,546
|
12,452
|
10,464
|
10,447
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
53,420
|
-22,159
|
-3,489
|
17,639
|
4,340
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,170
|
7,729
|
-318
|
6,203
|
5,109
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-59,562
|
18,427
|
4,992
|
-24,444
|
4,403
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3
|
73
|
-107
|
-269
|
-22
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,205
|
-1,886
|
-1,801
|
-1,406
|
-1,517
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-785
|
-554
|
-500
|
-1,844
|
-2,684
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6,826
|
10,310
|
3,441
|
5,338
|
8,631
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-74
|
-11,884
|
-5,069
|
-16,225
|
-16,416
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,875
|
5,601
|
9,602
|
-4,546
|
12,291
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-405
|
-165
|
|
-1,637
|
-3,653
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
167
|
|
1
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
300
|
2,133
|
|
200
|
1,900
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13
|
28
|
89
|
49
|
220
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-93
|
2,162
|
89
|
-1,386
|
-1,533
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
49,883
|
42,352
|
39,820
|
43,627
|
53,123
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-57,182
|
-47,061
|
-39,388
|
-43,882
|
-52,310
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-447
|
-720
|
-720
|
-1,200
|
-1,105
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,746
|
-5,429
|
-288
|
-1,455
|
-292
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,965
|
2,334
|
9,403
|
-7,387
|
10,466
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,450
|
13,029
|
15,363
|
24,765
|
17,378
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
-238
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,485
|
15,363
|
24,765
|
17,378
|
27,607
|