Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 131,883 52,066 63,203 224,239 13,580
2. Điều chỉnh cho các khoản: 44,713 -24,598 38,668 25,821 24,652
- Khấu hao TSCĐ 1,984 2,207 2,268 2,349 2,222
- Các khoản dự phòng 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -433
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 46,681 50,184 55,238 62,781 65,777
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -3,615 -2,484 -5,334 -5,400 -17,438
- Dự thu tiền lãi -337 -74,505 -13,504 -33,909 -25,477
- Các khoản điều chỉnh khác
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 53,478 38,949 36,147 46,341 85,412
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 53,478 38,949 36,147 46,341 85,412
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -49,938 -35,861 -79,421 -49,649 -36,252
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -49,938 -35,861 -79,421 -49,649 -36,252
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -558,374 225,203 640,703 -982,958 644,153
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -125,477 -99,796 -364,276 -659,456 928,567
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -234,510 279,306 986,900 -285,673 -156,173
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -189,299 50,950 12,434 -36,308 -48,866
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -4,716 -4,790 5,637 -1,485 -78,942
- Tăng (giảm) các tài sản khác -4,373 -467 8 -36 -433
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 55,895 -170,389 21,669 4,021 -155,791
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 39,899 113,255 64,840 40,531 -46,850
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 0 75,869 13,172
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -16,311 20,300 -5,336 -10,401 -42,349
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -30,851 -49,513 50,071 583 -877
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 99,838 -242,619 -22,622 34,754 -24,475
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 214 5,065 -4,593 -78 291
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 275 -164 2,872 236 -2,897
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -1,950 -32,764 -2,900 -6,770 -3,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -973 1,407 -24 -759 2,392
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -34,247 -61,226 -60,638 -54,074 -51,200
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -322,342 85,369 720,969 -732,186 575,754
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -6,512 -2,568 -850 -1,954 -163
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác -85,300 -16,091 17,131
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 9,660
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,512 7,091 -86,150 -18,045 16,968
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 333,871
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
3. Tiền vay gốc 5,044,597 3,180,312 5,495,676 7,605,338 2,434,089
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
3.2. Tiền vay khác 5,044,597 3,180,312 5,495,676 7,605,338 2,434,089
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,779,315 -3,349,635 -5,848,391 -6,921,289 -2,738,327
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -4,779,315 -3,349,635 -5,848,391 -6,921,289 -2,738,327
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -25 -90 -4 -247
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 265,258 -169,412 -352,719 684,048 29,387
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -63,596 -76,952 282,099 -66,183 622,108
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 275,030 211,434 134,482 416,582 350,399
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 273,030 208,434 126,482 415,582 350,399
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 273,030
Các khoản tương đương tiền 2,000 3,000 8,000 1,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 211,434 134,482 416,582 350,399 971,397
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 208,434 126,482 415,582 350,399 971,397
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 126,482
Các khoản tương đương tiền 3,000 8,000 1,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,110