|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
131,883
|
52,066
|
63,203
|
224,239
|
13,580
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
44,713
|
-24,598
|
38,668
|
25,821
|
24,652
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,984
|
2,207
|
2,268
|
2,349
|
2,222
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
-433
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
46,681
|
50,184
|
55,238
|
62,781
|
65,777
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-3,615
|
-2,484
|
-5,334
|
-5,400
|
-17,438
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-337
|
-74,505
|
-13,504
|
-33,909
|
-25,477
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
53,478
|
38,949
|
36,147
|
46,341
|
85,412
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
53,478
|
38,949
|
36,147
|
46,341
|
85,412
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-49,938
|
-35,861
|
-79,421
|
-49,649
|
-36,252
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-49,938
|
-35,861
|
-79,421
|
-49,649
|
-36,252
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-558,374
|
225,203
|
640,703
|
-982,958
|
644,153
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-125,477
|
-99,796
|
-364,276
|
-659,456
|
928,567
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-234,510
|
279,306
|
986,900
|
-285,673
|
-156,173
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-189,299
|
50,950
|
12,434
|
-36,308
|
-48,866
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-4,716
|
-4,790
|
5,637
|
-1,485
|
-78,942
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-4,373
|
-467
|
8
|
-36
|
-433
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55,895
|
-170,389
|
21,669
|
4,021
|
-155,791
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
39,899
|
113,255
|
64,840
|
40,531
|
-46,850
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
75,869
|
|
|
13,172
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-16,311
|
20,300
|
-5,336
|
-10,401
|
-42,349
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-30,851
|
-49,513
|
50,071
|
583
|
-877
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
99,838
|
-242,619
|
-22,622
|
34,754
|
-24,475
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
214
|
5,065
|
-4,593
|
-78
|
291
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
275
|
-164
|
2,872
|
236
|
-2,897
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-1,950
|
-32,764
|
-2,900
|
-6,770
|
-3,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-973
|
1,407
|
-24
|
-759
|
2,392
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-34,247
|
-61,226
|
-60,638
|
-54,074
|
-51,200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-322,342
|
85,369
|
720,969
|
-732,186
|
575,754
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-6,512
|
-2,568
|
-850
|
-1,954
|
-163
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
-85,300
|
-16,091
|
17,131
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
9,660
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,512
|
7,091
|
-86,150
|
-18,045
|
16,968
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
333,871
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
5,044,597
|
3,180,312
|
5,495,676
|
7,605,338
|
2,434,089
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
5,044,597
|
3,180,312
|
5,495,676
|
7,605,338
|
2,434,089
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,779,315
|
-3,349,635
|
-5,848,391
|
-6,921,289
|
-2,738,327
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-4,779,315
|
-3,349,635
|
-5,848,391
|
-6,921,289
|
-2,738,327
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25
|
-90
|
-4
|
|
-247
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
265,258
|
-169,412
|
-352,719
|
684,048
|
29,387
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-63,596
|
-76,952
|
282,099
|
-66,183
|
622,108
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
275,030
|
211,434
|
134,482
|
416,582
|
350,399
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
273,030
|
208,434
|
126,482
|
415,582
|
350,399
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
273,030
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
3,000
|
8,000
|
1,000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
211,434
|
134,482
|
416,582
|
350,399
|
971,397
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
208,434
|
126,482
|
415,582
|
350,399
|
971,397
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
126,482
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
3,000
|
8,000
|
1,000
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
-1,110
|