|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3.986.021
|
4.002.623
|
4.177.691
|
4.018.510
|
4.069.520
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3.975.657
|
3.992.671
|
4.168.223
|
4.011.119
|
4.058.167
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.913.910
|
1.986.281
|
1.683.705
|
1.670.246
|
1.903.127
|
|
1.1. Tiền
|
1.833.646
|
1.886.081
|
1.663.705
|
1.670.246
|
1.903.127
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
80.264
|
100.200
|
20.000
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1.665.204
|
1.630.071
|
1.560.603
|
1.555.719
|
1.425.571
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
200
|
200
|
209
|
|
4. Các khoản cho vay
|
400.565
|
380.122
|
922.290
|
786.392
|
731.074
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-6.097
|
-6.097
|
-6.097
|
-3.197
|
-3.197
|
|
7. Các khoản phải thu
|
356
|
1.209
|
1.322
|
7
|
176
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
699
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
356
|
1.209
|
622
|
7
|
176
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
356
|
1.209
|
622
|
7
|
176
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
3.286
|
3.311
|
3.385
|
3.303
|
3.313
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
33.868
|
32.645
|
37.687
|
33.320
|
32.765
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-35.435
|
-34.871
|
-34.871
|
-34.871
|
-34.871
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
10.364
|
9.953
|
9.468
|
7.391
|
11.353
|
|
1. Tạm ứng
|
342
|
342
|
342
|
280
|
270
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
903
|
908
|
880
|
865
|
867
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9.119
|
8.703
|
8.246
|
6.246
|
10.216
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
26.814
|
25.094
|
24.088
|
29.032
|
28.616
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.569
|
1.968
|
1.053
|
5.502
|
5.071
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.312
|
1.088
|
553
|
5.117
|
4.657
|
|
- Nguyên giá
|
54.206
|
54.596
|
54.596
|
59.463
|
59.463
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51.894
|
-53.507
|
-54.043
|
-54.347
|
-54.807
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.257
|
880
|
501
|
386
|
415
|
|
- Nguyên giá
|
27.998
|
28.245
|
28.358
|
28.444
|
28.514
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.741
|
-27.365
|
-27.857
|
-28.059
|
-28.099
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
23.245
|
23.126
|
23.035
|
23.530
|
23.545
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
2.693
|
2.696
|
2.696
|
2.696
|
2.706
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
551
|
431
|
339
|
835
|
839
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.012.835
|
4.027.718
|
4.201.779
|
4.047.543
|
4.098.136
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
813.679
|
810.748
|
971.169
|
810.479
|
851.929
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
803.304
|
799.560
|
959.917
|
798.731
|
842.185
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
225.717
|
82.223
|
134.828
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
225.717
|
82.223
|
134.828
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
35.522
|
33.869
|
34.258
|
41.006
|
40.995
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29
|
35
|
66
|
438
|
35
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1.284
|
1.361
|
1.224
|
1.260
|
1.408
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.829
|
5.961
|
5.487
|
1.860
|
3.254
|
|
11. Phải trả người lao động
|
4.921
|
5.307
|
6.582
|
15.199
|
5.867
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
961
|
1.062
|
1.116
|
1.146
|
1.085
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.644
|
14.758
|
19.432
|
16.512
|
15.563
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
191
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
717.218
|
717.118
|
646.137
|
619.191
|
619.253
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19.897
|
19.897
|
19.897
|
19.897
|
19.897
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
10.375
|
11.188
|
19.897
|
11.747
|
9.744
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10.375
|
11.188
|
19.897
|
11.747
|
9.744
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.199.155
|
3.216.969
|
3.230.610
|
3.237.064
|
3.246.207
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.199.155
|
3.216.969
|
3.230.610
|
3.237.064
|
3.246.207
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
2.639.000
|
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
25.577
|
25.577
|
25.577
|
25.577
|
25.577
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
34.577
|
34.577
|
34.577
|
34.577
|
34.577
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
500.002
|
517.816
|
531.456
|
537.910
|
547.053
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
491.182
|
506.773
|
512.327
|
523.880
|
543.222
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
8.820
|
11.043
|
19.129
|
14.030
|
3.831
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4.012.835
|
4.027.718
|
4.201.779
|
4.047.543
|
4.098.136
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|