|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
-33,434
|
-20,794
|
18,627
|
13,704
|
6,949
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
1,822
|
-8,397
|
1,674
|
1,028
|
-2,395
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,106
|
2,300
|
2,238
|
1,028
|
505
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,284
|
-10,697
|
-564
|
0
|
-2,900
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
963
|
1,226
|
-2,304
|
-4,495
|
2,476
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
963
|
1,226
|
-2,304
|
-4,495
|
2,476
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-10,412
|
16,679
|
-732
|
-3,656
|
2,129
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-10,412
|
16,679
|
-732
|
-3,656
|
2,129
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-34,497
|
59,135
|
58,961
|
-469,744
|
140,597
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
48,920
|
50,957
|
38,169
|
77,619
|
279
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-15,000
|
|
0
|
-200
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-68,575
|
7,880
|
20,443
|
-542,168
|
135,898
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
158
|
298
|
349
|
-4,996
|
4,420
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11,003
|
-6,492
|
-3,218
|
-65,017
|
-14,767
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
0
|
-699
|
699
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
748
|
-267
|
-852
|
586
|
615
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
168
|
5
|
-25
|
-74
|
82
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
0
|
-300
|
869
|
-18
|
23
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
147
|
1,645
|
-1,646
|
420
|
7,119
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-291
|
3,201
|
-1,867
|
-474
|
-3,627
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-615
|
-478
|
168
|
-71,309
|
-26,910
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,741
|
1,348
|
90
|
3,853
|
906
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
9,104
|
-11,645
|
46
|
2,699
|
6,325
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-64,556
|
41,357
|
73,007
|
-528,179
|
134,988
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
-637
|
-113
|
-4,954
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
-637
|
-113
|
-4,954
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
|
|
0
|
258,017
|
243,409
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
|
|
0
|
258,017
|
243,409
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
-32,300
|
-386,903
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
|
|
0
|
-32,300
|
-386,903
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
225,717
|
-143,494
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-64,556
|
41,357
|
72,371
|
-302,576
|
-13,460
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
1,922,109
|
1,872,554
|
1,913,910
|
1,986,281
|
1,683,705
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
1,922,109
|
1,857,554
|
1,833,646
|
1,886,081
|
1,663,705
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
1,857,554
|
1,833,646
|
1,886,081
|
1,663,705
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
15,000
|
80,264
|
100,200
|
20,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1,857,554
|
1,913,910
|
1,986,281
|
1,683,705
|
1,670,246
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
1,857,554
|
1,833,646
|
1,886,081
|
1,663,705
|
1,670,246
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
1,833,646
|
1,886,081
|
1,663,705
|
1,670,246
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
80,264
|
100,200
|
20,000
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|