Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 91.886 119.638 111.204 156.759 146.382
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.284 13.302 12.153 12.510 10.615
1. Tiền 15.284 13.302 12.153 12.510 10.615
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.050 5.050 5.050 5.350 104
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.050 5.050 5.050 5.350 104
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61.686 80.114 65.465 98.585 95.328
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58.942 73.977 57.740 91.826 84.250
2. Trả trước cho người bán 1.679 237 499 523 400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.065 5.900 7.756 8.272 12.595
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -530 -2.036 -1.917
IV. Tổng hàng tồn kho 8.006 17.660 25.780 36.718 37.832
1. Hàng tồn kho 8.006 17.660 25.780 36.718 37.832
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.860 3.513 2.756 3.596 2.503
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.817 3.410 2.412 3.465 1.638
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 188 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43 103 156 131 865
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58.957 57.221 55.855 61.333 65.422
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.608 27.901 27.939 30.779 32.626
1. Tài sản cố định hữu hình 12.963 10.718 11.219 14.520 16.830
- Nguyên giá 45.574 44.507 47.578 51.290 56.646
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.611 -33.789 -36.359 -36.769 -39.817
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17.645 17.183 16.721 16.258 15.796
- Nguyên giá 21.657 21.657 21.657 21.657 21.657
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.012 -4.474 -4.937 -5.399 -5.861
III. Bất động sản đầu tư 21.873 21.408 20.944 20.479 20.015
- Nguyên giá 23.228 23.228 23.228 23.228 23.228
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.355 -1.820 -2.284 -2.749 -3.213
IV. Tài sản dở dang dài hạn 491 1.574 1.969 1.943 1.937
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 491 1.574 1.969 1.943 1.937
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.986 6.337 5.003 8.131 10.845
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.394 5.252 4.705 7.946 10.789
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 592 1.086 298 185 56
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 150.843 176.859 167.059 218.092 211.804
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89.313 112.926 101.766 155.624 142.556
I. Nợ ngắn hạn 89.313 112.926 101.766 155.281 140.156
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.087 32.073 33.271 87.926 42.807
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28.014 54.455 49.169 51.386 75.359
4. Người mua trả tiền trước 5.254 4.101 373 577 3.232
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.456 1.759 1.542 2.945 6.180
6. Phải trả người lao động 15.873 16.529 14.424 10.583 9.025
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 505 733 1.058
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.557 1.449 570 523 739
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.073 2.561 1.912 608 1.757
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 343 2.400
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 343 2.400
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61.530 63.933 65.293 62.468 69.248
I. Vốn chủ sở hữu 61.530 63.933 65.293 62.468 69.248
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 34.000 34.000 34.000 34.000 34.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.747 16.024 19.500 22.108 22.853
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.783 13.909 11.793 6.360 12.395
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.249 -720 -2.413 -186 -437
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.534 14.629 14.206 6.547 12.832
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 150.843 176.859 167.059 218.092 211.804